28 thg 3, 2022 (≈ 4 năm)
9 thg 11, 2022 (4 năm)
CoW Protocol đã giao dịch ₫50.475.776.067 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 2.23% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫25.106 vào 4 thg 1, 2025, khiến COW hiện cách đỉnh đó −84.32%.
Mức thấp nhất là ₫2.631 vào 13 thg 8, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +49.60%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 1 thg 1, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
CoW Protocol được định giá ₫2.261.585.794.060, xếp hạng #324 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 574.488.169 COW đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 1.000.000.000 COW sẽ có giá trị ₫3.936.696.900.099. 57.45% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (COW) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | PancakePairĐịa chỉ hợp đồng | 308.2K | ₫1,21 tỷ | 28.9% |
| 2 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 189.3K | ₫745,0 triệu | 17.7% |
| 3 | GnosisSafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 99.54K | ₫391,9 triệu | 9.3% |
| 4 | 0x2520…8F68 | 77.27K | ₫304,2 triệu | 7.2% |
| 5 | 0x0cd6…539E | 43.35K | ₫170,6 triệu | 4.1% |
| 6 | Proxy_1Địa chỉ hợp đồng | 39.20K | ₫154,3 triệu | 3.7% |
| 7 | 0x374C…B9e7 | 33.72K | ₫132,8 triệu | 3.2% |
| 8 | 0x446b…fc7E | 31.34K | ₫123,4 triệu | 2.9% |
| 9 | MultiSigWalletWithDailyLimitĐịa chỉ hợp đồng | 29.49K | ₫116,1 triệu | 2.8% |
| 10 | 0x09A7…866AĐịa chỉ hợp đồng | 27.43K | ₫108,0 triệu | 2.6% |
| Khác | 188.9K | ₫743,8 triệu | 17.7% |
Giá CoW Protocol (COW) hôm nay là ₫3.937 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫50.475.776.067. Tương ứng mức tăng giá 5.04% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 3.62% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 574 triệu COW, CoW Protocol được định giá ở mức vốn hóa ₫2.261.585.794.060.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 1.00BCOW | 324.46COW | |
| 18.39MCOW | 0 | |
| 1.07MCOW | 0 | |
| 850.4KCOW | 0 | |
| 409.1KCOW | 0 | |
| 6.00COW | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần CoW Protocol và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

