CoinmicoCoinmico

Đang trend

Tài sản đổi chủ nhiều nhất trên các sàn chúng tôi index, xếp theo mức giao dịch so với quy mô của chính nó.

#TênGiá1h24h7dKL 24hVốn hóa
1BENQIQI$0.003404—126.02%—$41.44M
$24.51M
—
2PHALAPHA$0.0773—49.39%—$83.28M
$66.23M
—
3BREWBREW$0.0139—140.60%—$12.29M
$12.81M
—
4ARKARK$0.2315—28.32%—$51.37M
$46.14M
—
5B3 (Base)B3$0.000840—20.92%—$39.60M
$38.99M
—
6SuperRareRARE$0.0163—26.16%—$10.43M
$13.35M
—
7MubarakMUBARAK$0.0541—17.21%—$27.69M
$54.09M
—
8DefinitiveEDGE$0.0995—17.61%—$15.39M
$26.09M
—
9NillionNIL$0.1308—10.95%—$42.59M
$65.92M
—
10BlastBLAST$0.000484—12.15%—$24.46M
$33.83M
—
11JOEJOE$0.0421—14.09%—$8.39M
$19.24M
—
12DymensionDYM$0.0207—5.97%—$17.52M
$13.57M
—
13MoonriverMOVR$0.9923—7.87%—$14.64M
$12.47M
—
14PlasmaXPL$0.1129—11.47%—$260.5M
$511.6M
—
15FusionistACE$0.1902—5.66%—$35.01M
$21.03M
—
16WAXWAXP$0.006120—8.14%—$24.33M
$28.69M
—
17Distributed TrainingSN38$6.80—37.55%—$2.18M
$12.58M
—
18EthenaENA$0.2609—18.33%—$473.2M
$2.63B
—
19DeepBookDEEP$0.0223—12.77%—$11.55M
$55.81M
—
20Axie InfinityAXS$1.19—9.70%—$67.18M
$208.5M
—
21SeiSEI$0.0688—12.05%—$86.67M
$463.5M
—
22AuroraAURORA$0.0828—9.36%—$10.44M
$61.20M
—
23PlumePLUME$0.0198—6.17%—$29.56M
$130.5M
—
24My Neighbor AliceALICE$0.1544—5.99%—$19.08M
$15.52M
—
25SuiSUI$1.12—10.30%—$827.5M
$4.59B
—
26XaiXAI$0.009070—3.51%—$40.40M
$19.14M
—
27Artificial Superintelligence AllianceFET$0.2412—5.45%—$133.0M
$557.5M
—
28NEAR ProtocolNEAR$5.19—10.38%—$1.11B
$6.78B
—
29OndoONDO$0.5391—4.70%—$638.1M
$2.63B
—
30DIADIA$0.1601—8.37%—$3.46M
$19.16M
—

Chấm điểm trên dữ liệu giao dịch riêng của chúng tôi: mức luân chuyển của tài sản so với vốn hóa, rồi đến biến động 24 giờ và 7 ngày. Tài sản có vốn hóa dưới $10M bị loại. Cách chúng tôi đo

Câu hỏi thường gặp