Giá coin hôm nay theo vốn hóa
Giá trực tiếp, khối lượng giao dịch và xu hướng 7 ngày của tài sản số, tính từ chỉ số riêng của chúng tôi, làm mới mỗi phút.
Giá trực tiếp, khối lượng giao dịch và xu hướng 7 ngày của tài sản số, tính từ chỉ số riêng của chúng tôi, làm mới mỗi phút.
| # | Tên | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ₫2.179.202.608 | 0.27% | 0.85% | 3.67% | ₫501,5 nghìn tỷ | ₫43,78 triệu tỷ 20.09M BTC | ||
| 2 | ₫69.859.006 | 0.11% | 0.12% | 3.62% | ₫229,2 nghìn tỷ | ₫8,53 triệu tỷ 122.1M ETH | ||
| 3 | ₫25.951 | 0.00% | 0.04% | 0.03% | ₫21,14 nghìn tỷ | ₫4,77 triệu tỷ 183.8B USDT | ||
| 4 | ₫20.100.726 | 0.00% | 1.36% | 1.97% | ₫11,31 nghìn tỷ | ₫2,68 triệu tỷ 133.2M BNB | ||
| 5 | ₫40.919 | 0.13% | 3.32% | 14.18% | ₫95,04 nghìn tỷ | ₫2,57 triệu tỷ 62.88B XRP | ||
| 6 | ₫25.956 | 0.01% | 0.00% | 0.02% | ₫125,0 nghìn tỷ | ₫1,95 triệu tỷ 75.29B USDC | ||
| 7 | ₫3.147.673 | 0.85% | 3.34% | 8.48% | ₫80,24 nghìn tỷ | ₫1,85 triệu tỷ 587.6M SOL | ||
| 8 | ₫8.731 | 0.22% | 1.42% | 1.05% | ₫4,48 nghìn tỷ | ₫829,1 nghìn tỷ 94.96B TRX | ||
| 9 | ₫40.265.614 | 0.57% | 0.81% | 5.38% | ₫26,80 nghìn tỷ | ₫682,6 nghìn tỷ 16.95M ZEC | ||
| 10 | ₫26.651 | 0.02% | 1.19% | 0.15% | ₫15,26 nghìn tỷ | ₫617,0 nghìn tỷ 23.15B FIGR_HELOC | ||
| 11 | ₫2.370.840 | 0.24% | 2.80% | 0.17% | ₫10,29 nghìn tỷ | ₫527,4 nghìn tỷ 222.4M HYPE | ||
| 12 | ₫2.545 | 0.73% | 1.49% | 11.68% | ₫18,11 nghìn tỷ | ₫397,2 nghìn tỷ 156.1B DOGE | ||
| 13 | ₫14.479.888 | 0.40% | 0.56% | 5.92% | ₫2,14 nghìn tỷ | ₫272,4 nghìn tỷ 18.81M XMR | ||
| 14 | ₫360.313 | 0.10% | 6.96% | 13.65% | ₫14,83 nghìn tỷ | ₫269,5 nghìn tỷ 748.1M LINK | ||
| 15 | ₫2.176.705 | 0.23% | 0.97% | 0.83% | ₫1,27 nghìn tỷ | ₫258,7 nghìn tỷ 118.9M WBT | ||
| 16 | ₫25.949 | 0.00% | 0.00% | 0.06% | ₫55,85 tỷ | ₫252,3 nghìn tỷ 9.72B USDS | ||
| 17 | ₫6.653 | 0.88% | 2.45% | 16.78% | ₫9,26 nghìn tỷ | ₫249,7 nghìn tỷ 37.53B ADA | ||
| 18 | ₫307 | 0.10% | 1.88% | 9.94% | ₫311,4 tỷ | ₫217,9 nghìn tỷ 709.2B RAIN | ||
| 19 | ₫227.938 | 0.64% | 1.29% | 1.00% | ₫10,10 tỷ | ₫209,7 nghìn tỷ 919.9M LEO | ||
| 20 | ₫5.676 | 0.45% | 2.11% | 13.93% | ₫13,86 nghìn tỷ | ₫198,3 nghìn tỷ 34.94B XLM | ||
| 21 | ₫8.808.346 | 1.67% | 0.55% | 34.97% | ₫5,35 nghìn tỷ | ₫177,0 nghìn tỷ 20.09M BCH | ||
| 22 | ₫134.304 | 1.74% | 9.51% | 42.14% | ₫28,70 nghìn tỷ | ₫175,6 nghìn tỷ 1.31B NEAR | ||
| 23 | ₫248.657 | 0.02% | 3.08% | 6.41% | ₫11,90 nghìn tỷ | ₫154,3 nghìn tỷ 620.6M UNI | ||
| 24 | ₫1.827.495 | 0.10% | 5.32% | 24.67% | ₫12,29 nghìn tỷ | ₫141,9 nghìn tỷ 77.65M LTC | ||
| 25 | ₫3.236 | 0.54% | 9.68% | 19.55% | ₫809,0 tỷ | ₫128,4 nghìn tỷ 39.68B CC | ||
| 26 | ₫25.951 | 0.04% | 0.01% | 0.01% | ₫735,8 tỷ | ₫127,3 nghìn tỷ 4.90B USDE | ||
| 27 | ₫271.141 | 1.21% | 0.03% | 28.95% | ₫9,38 nghìn tỷ | ₫120,1 nghìn tỷ 443.1M AVAX | ||
| 28 | ₫26.054 | 0.42% | 0.35% | 0.35% | ₫205,9 tỷ | ₫119,4 nghìn tỷ 4.58B DAI | ||
| 29 | ₫28.934 | 0.74% | 10.27% | 38.59% | ₫21,46 nghìn tỷ | ₫118,5 nghìn tỷ 4.10B SUI | ||
| 30 | ₫25.940 | 0.01% | 0.01% | 0.01% | ₫8,43 nghìn tỷ | ₫114,4 nghìn tỷ 4.41B USD1 | ||
| 31 | ₫2.438 | 1.00% | 1.07% | 19.32% | ₫2,32 nghìn tỷ | ₫106,9 nghìn tỷ 43.83B HBAR | ||
| 32 | ₫37.034 | 0.14% | 1.01% | 3.22% | ₫1,30 nghìn tỷ | ₫104,2 nghìn tỷ 2.81B GRAM | ||
| 33 | ₫7.942.939 | 1.30% | 3.56% | 22.58% | ₫6,68 nghìn tỷ | ₫90,07 nghìn tỷ 11.34M TAO | ||
| 34 | ₫0,1527 | 1.01% | 0.42% | 7.24% | ₫1,44 nghìn tỷ | ₫89,98 nghìn tỷ 589.2T SHIB | ||
| 35 | ₫1.713 | 0.25% | 4.62% | 11.51% | ₫359,1 tỷ | ₫85,21 nghìn tỷ 49.74B CRO | ||
| 36 | ₫25.953 | 0.02% | 0.13% | 0.15% | ₫999,0 tỷ | ₫84,56 nghìn tỷ 3.26B USDG | ||
| 37 | ₫30.846 | 2.63% | 14.01% | 84.83% | ₫1,24 nghìn tỷ | ₫83,53 nghìn tỷ 2.71B BTW | ||
| 38 | ₫25.943 | 0.00% | 0.01% | 0.05% | ₫928,7 tỷ | ₫69,72 nghìn tỷ 2.69B PYUSD | ||
| 39 | ₫30.477 | 0.07% | 5.23% | 13.43% | ₫26,16 tỷ | ₫69,44 nghìn tỷ 2.28B M | ||
| 40 | ₫111.352.538 | 0.28% | 0.26% | 1.99% | ₫4,34 nghìn tỷ | ₫69,35 nghìn tỷ 622.8K XAUT | ||
| 41 | ₫13.999 | 0.16% | 3.16% | 35.09% | ₫16,55 nghìn tỷ | ₫68,17 nghìn tỷ 4.87B ONDO | ||
| 42 | ₫6.738 | 2.55% | 16.88% | 54.43% | ₫12,27 nghìn tỷ | ₫68,02 nghìn tỷ 10.10B ENA | ||
| 43 | ₫3.127.623 | 0.31% | 0.13% | 3.76% | ₫553,0 tỷ | ₫65,68 nghìn tỷ 21.00M OKB | ||
| 44 | ₫25.953 | 0.01% | 0.01% | 0.04% | ₫3,55 nghìn tỷ | ₫62,61 nghìn tỷ 2.41B RLUSD | ||
| 45 | ₫29.584 | 0.00% | 0.03% | 0.07% | — | ₫62,42 nghìn tỷ 2.11B USYC | ||
| 46 | ₫3.990.284 | 3.82% | 6.21% | 11.39% | ₫4,19 nghìn tỷ | ₫61,57 nghìn tỷ 15.43M AAVE | ||
| 47 | ₫25.951 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | — | ₫59,42 nghìn tỷ 2.29B BUIDL | ||
| 48 | ₫29.781 | 0.01% | 0.08% | 0.15% | ₫71,27 tỷ | ₫59,10 nghìn tỷ 1.98B USDY | ||
| 49 | ₫17.235 | 0.23% | 1.72% | 9.30% | ₫668,8 tỷ | ₫56,92 nghìn tỷ 3.30B MNT | ||
| 50 | ₫30.810 | 0.57% | 1.50% | 4.33% | ₫2,58 nghìn tỷ | ₫52,51 nghìn tỷ 1.70B DOT |