29 thg 4, 2024 (≈ 2 năm)
14 thg 3, 2024 (≈ 3 năm)
crow with knife đã giao dịch ₫538.676.793 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.34% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫0,000211 vào 26 thg 9, 2026, khiến CAW hiện cách đỉnh đó −3.04%.
Mức thấp nhất là ₫0,000164 vào 5 thg 9, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +25.29%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 24 thg 8, 2026, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
crow with knife được định giá ₫157.298.395.400, xếp hạng #1678 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 767.144.666.700.201 CAW đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 777.777.777.777.777 CAW sẽ có giá trị ₫159.478.650.811. 98.63% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (CAW) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0x2F03…547D | 2.69T | ₫551,1 triệu | 11.3% |
| 2 | UniswapV2PairĐịa chỉ hợp đồng | 2.40T | ₫492,9 triệu | 10.1% |
| 3 | 0x11B6…8b30 | 1.67T | ₫342,4 triệu | 7.0% |
| 4 | 0xb8B0…C6DE | 1.01T | ₫207,0 triệu | 4.3% |
| 5 | 0xBB82…15a4 | 1.00T | ₫205,0 triệu | 4.2% |
| 6 | 0x4123…Aa39 | 1.00T | ₫205,0 triệu | 4.2% |
| 7 | 0x9826…2aDe | 789.6B | ₫161,9 triệu | 3.3% |
| 8 | 0xBE85…F607 | 701.4B | ₫143,8 triệu | 3.0% |
| 9 | 0xeB3D…2a66 | 682.0B | ₫139,8 triệu | 2.9% |
| 10 | 0x9Dab…2c30 | 537.5B | ₫110,2 triệu | 2.3% |
| Khác | 11.26T | ₫2,31 tỷ | 47.4% |
Giá crow with knife (CAW) hôm nay là ₫0,000205 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫538.676.793. Tương ứng mức tăng giá 3.63% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 11.42% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 767 nghìn tỷ CAW, crow with knife được định giá ở mức vốn hóa ₫157.298.395.400.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 777.8TCAW | 10.63TCAW | |
| 23.74TCAW | 8.34BCAW | |
| 19.22TCAW | 0 | |
| 6.09TCAW | 0 | |
| 5.06TCAW | 0 | |
| 4.12TCAW | 2.39BCAW | |
| 793.2BCAW | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần crow with knife và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

