16 thg 2, 2023 (≈ 4 năm)
28 thg 11, 2021 (≈ 5 năm)
Gains Network đã giao dịch ₫17.268.947.561 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 5.75% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫63.780 vào 13 thg 9, 2025, khiến GNS hiện cách đỉnh đó −80.14%.
Mức thấp nhất là ₫10.310 vào 15 thg 9, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +22.83%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 1 thg 1, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Gains Network được định giá ₫300.570.935.912, xếp hạng #1240 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 23.734.537 GNS đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 23.734.537 GNS sẽ có giá trị ₫300.570.935.912. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (GNS) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | GNSStaking proxyĐịa chỉ hợp đồng | 3.39M | ₫42,94 tỷ | 20.3% |
| 2 | TransparentUpgradeableProxyĐịa chỉ hợp đồng | 2.20M | ₫27,87 tỷ | 13.2% |
| 3 | 0x4f2c…3569 | 700.0K | ₫8,86 tỷ | 4.2% |
| 4 | 0x3D0D…3D1a | 490.0K | ₫6,21 tỷ | 2.9% |
| 5 | Multi Collateral Diamond ProxyĐịa chỉ hợp đồng | 485.8K | ₫6,15 tỷ | 2.9% |
| 6 | 0x98AD…bA9D | 482.3K | ₫6,11 tỷ | 2.9% |
| 7 | 0xcfBE…f29aĐịa chỉ hợp đồng | 400.0K | ₫5,07 tỷ | 2.4% |
| 8 | AlgebraPoolĐịa chỉ hợp đồng | 382.1K | ₫4,84 tỷ | 2.3% |
| 9 | 0x3E10…1E21 | 379.0K | ₫4,80 tỷ | 2.3% |
| 10 | Binance 28 | 363.1K | ₫4,60 tỷ | 2.2% |
| Khác | 7.44M | ₫94,27 tỷ | 44.5% |
Giá Gains Network (GNS) hôm nay là ₫12.664 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫17.268.947.561. Tương ứng mức tăng giá 3.14% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 12.33% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 23,7 triệu GNS, Gains Network được định giá ở mức vốn hóa ₫300.570.935.912.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 16.72MGNS | 1.00GNS | |
| 4.61MGNS | 73.64GNS | |
| 2.00MGNS | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Gains Network và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

