13 thg 2, 2021 (≈ 6 năm)
5 thg 1, 2019 (≈ 8 năm)
Synthetix đã giao dịch ₫181.804.581.853 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 4.62% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫59.425 vào 13 thg 10, 2025, khiến SNX hiện cách đỉnh đó −88.60%.
Mức thấp nhất là ₫4.969 vào 18 thg 8, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +36.34%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 31 thg 12, 2024, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Synthetix được định giá ₫3.935.789.639.583, xếp hạng #226 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 580.980.590 SNX đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 581.404.224 SNX sẽ có giá trị ₫3.938.659.495.800. 99.93% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (SNX) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 236.5M | ₫1,60 nghìn tỷ | 40.7% |
| 2 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 68.51M | ₫464,1 tỷ | 11.8% |
| 3 | Synthetix: Treasury CouncilĐịa chỉ hợp đồng | 33.71M | ₫228,4 tỷ | 5.8% |
| 4 | SynthetixBridgeEscrowĐịa chỉ hợp đồng | 32.94M | ₫223,1 tỷ | 5.7% |
| 5 | BitGo: MultiSig 2Địa chỉ hợp đồng | 15.23M | ₫103,2 tỷ | 2.6% |
| 6 | Binance: Hot Wallet | 13.35M | ₫90,44 tỷ | 2.3% |
| 7 | BtcTurk 14 | 11.43M | ₫77,46 tỷ | 2.0% |
| 8 | Binance: Hot Wallet 20 | 10.00M | ₫67,74 tỷ | 1.7% |
| 9 | Coinbase Exchange: Hot WalletĐịa chỉ hợp đồng | 6.47M | ₫43,83 tỷ | 1.1% |
| 10 | Binance: Hot Wallet | 6.23M | ₫42,21 tỷ | 1.1% |
| Khác | 147.1M | ₫996,3 tỷ | 25.3% |
Giá Synthetix (SNX) hôm nay là ₫6.774 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫181.804.581.853. Tương ứng mức giảm giá 0.55% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 17.70% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 581 triệu SNX, Synthetix được định giá ở mức vốn hóa ₫3.935.789.639.583.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 581.4MSNX | 1.11MSNX | |
| 32.24MSNX | 1.16SNX | |
| 921.6KSNX | 270.8KSNX | |
| 200.5KSNX | 0 | |
| 867.15SNX | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Synthetix và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

