10 thg 5, 2021 (≈ 5 năm)
11 thg 9, 2018 (8 năm)
Kleros đã giao dịch ₫503.391.250 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.26% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫221 vào 11 thg 9, 2026, khiến PNK hiện cách đỉnh đó −2.72%.
Mức thấp nhất là ₫206 vào 12 thg 9, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +4.20%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 23 thg 8, 2026, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Kleros được định giá ₫196.286.126.436, xếp hạng #1511 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 915.528.222 PNK đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 915.528.222 PNK sẽ có giá trị ₫196.691.054.545. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (PNK) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gnosis Chain: ETH-xDAI Omni BridgeĐịa chỉ hợp đồng | 92.76M | ₫19,93 tỷ | 10.1% |
| 2 | Uniswap V4: Pool ManagerĐịa chỉ hợp đồng | 86.01M | ₫18,48 tỷ | 9.4% |
| 3 | 0xA759…0C7c | 59.39M | ₫12,76 tỷ | 6.5% |
| 4 | MultiSigWalletWithDailyLimitĐịa chỉ hợp đồng | 46.67M | ₫10,03 tỷ | 5.1% |
| 5 | GnosisSafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 46.61M | ₫10,01 tỷ | 5.1% |
| 6 | 0xc6d6…e079 | 43.66M | ₫9,38 tỷ | 4.8% |
| 7 | 0x930c…0ec4 | 34.79M | ₫7,47 tỷ | 3.8% |
| 8 | Arbitrum One: L1 ERC20 GatewayĐịa chỉ hợp đồng | 32.95M | ₫7,08 tỷ | 3.6% |
| 9 | PNK Merkle DropĐịa chỉ hợp đồng | 29.96M | ₫6,44 tỷ | 3.3% |
| 10 | Bitfinex: Hot Wallet | 25.98M | ₫5,58 tỷ | 2.8% |
| Khác | 416.7M | ₫89,53 tỷ | 45.5% |
Giá Kleros (PNK) hôm nay là ₫215 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫503.391.250. Tương ứng mức giảm giá 0.39% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 0.00% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 916 triệu PNK, Kleros được định giá ở mức vốn hóa ₫196.286.126.436.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 915.5MPNK | 20.06PNK | |
| 92.73MPNK | 0 | |
| 32.45MPNK | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Kleros và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

