16 thg 10, 2021 (5 năm)
29 thg 10, 2020 (6 năm)
MUX Protocol đã giao dịch ₫103.084 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.00% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫62.239 vào 9 thg 9, 2026, khiến MCB hiện cách đỉnh đó −9.47%.
Mức thấp nhất là ₫30.875 vào 9 thg 9, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +82.50%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 27 thg 8, 2026, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
MUX Protocol được định giá ₫213.900.346.293, xếp hạng #1461 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 3.803.143 MCB đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 4.803.143 MCB sẽ có giá trị ₫270.635.791.168. 79.18% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (MCB) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TransparentUpgradeableProxyĐịa chỉ hợp đồng | 1.83M | ₫103,1 tỷ | 43.1% |
| 2 | TransparentUpgradeableProxyĐịa chỉ hợp đồng | 1.11M | ₫62,78 tỷ | 26.2% |
| 3 | UniswapV3PoolĐịa chỉ hợp đồng | 148.9K | ₫8,39 tỷ | 3.5% |
| 4 | TransparentUpgradeableProxyĐịa chỉ hợp đồng | 95.65K | ₫5,39 tỷ | 2.3% |
| 5 | UniswapV3PoolĐịa chỉ hợp đồng | 84.89K | ₫4,78 tỷ | 2.0% |
| 6 | AnyswapV5ERC20Địa chỉ hợp đồng | 49.88K | ₫2,81 tỷ | 1.2% |
| 7 | 0x5D80…B513 | 36.16K | ₫2,04 tỷ | 0.85% |
| 8 | 0x7c1b…0D0D | 35.16K | ₫1,98 tỷ | 0.83% |
| 9 | 0xa096…5B9f | 32.68K | ₫1,84 tỷ | 0.77% |
| 10 | 0xb4F7…d47C | 26.23K | ₫1,48 tỷ | 0.62% |
| Khác | 792.7K | ₫44,66 tỷ | 18.7% |
Giá MUX Protocol (MCB) hôm nay là ₫56.346 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫103.084. Tương ứng mức tăng giá 0.13% trong 24 giờ qua và mức giảm giá 8.50% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 3,8 triệu MCB, MUX Protocol được định giá ở mức vốn hóa ₫213.900.346.293.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 4.80MMCB | 19.09MCB | |
| 4.25MMCB | 0.01MCB | |
| 95.01KMCB | 0.02MCB |
Các tài sản xếp hạng gần MUX Protocol và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

