24 thg 6, 2026 (3 tháng)
23 thg 8, 2026 (1 tháng)
o1.exchange đã giao dịch ₫41.896.562.070 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 1.85% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫21.353 vào 24 thg 6, 2026, khiến O hiện cách đỉnh đó −34.06%.
Mức thấp nhất là ₫10.794 vào 23 thg 8, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +30.45%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 17 thg 6, 2026, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
o1.exchange được định giá ₫2.263.753.497.685, xếp hạng #317 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 160.000.000 O đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 1.000.000.000 O sẽ có giá trị ₫14.080.738.055.419. 16.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (O) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VestingPoolĐịa chỉ hợp đồng | 220.0M | ₫3,10 nghìn tỷ | 22.0% |
| 2 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 220.0M | ₫3,10 nghìn tỷ | 22.0% |
| 3 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 180.0M | ₫2,53 nghìn tỷ | 18.0% |
| 4 | VestingPoolĐịa chỉ hợp đồng | 120.0M | ₫1,69 nghìn tỷ | 12.0% |
| 5 | VestingPoolĐịa chỉ hợp đồng | 100.0M | ₫1,41 nghìn tỷ | 10.0% |
| 6 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 42.48M | ₫598,1 tỷ | 4.2% |
| 7 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 40.00M | ₫563,2 tỷ | 4.0% |
| 8 | MyOFTAdapterĐịa chỉ hợp đồng | 19.84M | ₫279,3 tỷ | 2.0% |
| 9 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 10.00M | ₫140,8 tỷ | 1.0% |
| 10 | 0x2620…8c66 | 4.05M | ₫57,02 tỷ | 0.40% |
| Khác | 43.63M | ₫614,4 tỷ | 4.4% |
Giá o1.exchange (O) hôm nay là ₫14.081 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫41.896.562.070. Tương ứng mức tăng giá 0.02% trong 24 giờ qua và mức giảm giá 3.66% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 160 triệu O, o1.exchange được định giá ở mức vốn hóa ₫2.263.753.497.685.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 1.00BO | 0.16O | |
| 19.83MO | 2.05O |
Các tài sản xếp hạng gần o1.exchange và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

