26 thg 3, 2024 (≈ 2 năm)
14 thg 1, 2024 (≈ 3 năm)
Ondo US Dollar Yield đã giao dịch ₫71.435.832.682 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.12% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫29.842 vào 20 thg 9, 2026, khiến USDY hiện cách đỉnh đó −0.21%.
Mức thấp nhất là ₫27.632 vào 21 thg 1, 2025, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +7.78%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 31 thg 12, 2024, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Ondo US Dollar Yield được định giá ₫59.098.295.264.522, xếp hạng #48 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 1.985.130.527 USDY đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 1.985.130.527 USDY sẽ có giá trị ₫59.118.853.760.831. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (USDY) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 359.0M | ₫10,69 nghìn tỷ | 34.5% |
| 2 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 298.8M | ₫8,90 nghìn tỷ | 28.8% |
| 3 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 106.4M | ₫3,17 nghìn tỷ | 10.2% |
| 4 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 83.41M | ₫2,48 nghìn tỷ | 8.0% |
| 5 | Gate.io: Deposit Address | 47.58M | ₫1,42 nghìn tỷ | 4.6% |
| 6 | 0xEeB0…8512 | 28.84M | ₫859,0 tỷ | 2.8% |
| 7 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 17.23M | ₫513,2 tỷ | 1.7% |
| 8 | GnosisSafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 16.74M | ₫498,5 tỷ | 1.6% |
| 9 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 15.87M | ₫472,6 tỷ | 1.5% |
| 10 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 10.28M | ₫306,2 tỷ | 0.99% |
| Khác | 54.98M | ₫1,64 nghìn tỷ | 5.3% |
Giá Ondo US Dollar Yield (USDY) hôm nay là ₫29.781 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫71.435.832.682. Tương ứng mức giảm giá 0.03% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 0.04% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 1,99 tỷ USDY, Ondo US Dollar Yield được định giá ở mức vốn hóa ₫59.098.295.264.522.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 1.04BUSDY | 0 | |
| 157.2MUSDY | 0 | |
| 72.20MUSDY | 0 | |
| 2.73MUSDY | 0.04USDY | |
| 319.9KUSDY | 0.00USDY |
Các tài sản xếp hạng gần Ondo US Dollar Yield và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

