6 thg 3, 2024 (≈ 3 năm)
7 thg 7, 2023 (≈ 3 năm)
Osaka Protocol đã giao dịch ₫203.654.701 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.06% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫0,000497 vào 23 thg 9, 2026, khiến OSAK hiện cách đỉnh đó −5.38%.
Mức thấp nhất là ₫0,000399 vào 16 thg 9, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +17.77%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 2 thg 9, 2026, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Osaka Protocol được định giá ₫357.870.192.418, xếp hạng #1132 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 761.459.784.660.251 OSAK đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 1.000.000.000.000.000 OSAK sẽ có giá trị ₫469.979.110.686. 76.15% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (OSAK) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | UniswapV3PoolĐịa chỉ hợp đồng | 1.44T | ₫675,5 triệu | 21.8% |
| 2 | 0xE217…fD46Địa chỉ hợp đồng | 1.20T | ₫562,0 triệu | 18.2% |
| 3 | 0x5Daa…8d42Địa chỉ hợp đồng | 922.7B | ₫433,6 triệu | 14.0% |
| 4 | Uniswap V4: Pool ManagerĐịa chỉ hợp đồng | 474.7B | ₫223,1 triệu | 7.2% |
| 5 | 0x6AEb…e942Địa chỉ hợp đồng | 138.6B | ₫65,16 triệu | 2.1% |
| 6 | 0x435C…Dc4E | 135.6B | ₫63,71 triệu | 2.1% |
| 7 | UniswapV2PairĐịa chỉ hợp đồng | 78.21B | ₫36,76 triệu | 1.2% |
| 8 | 0x976a…79fB | 64.90B | ₫30,50 triệu | 0.99% |
| 9 | UniswapV3PoolĐịa chỉ hợp đồng | 49.68B | ₫23,35 triệu | 0.75% |
| 10 | 0xb272…C0F5 | 45.34B | ₫21,31 triệu | 0.69% |
| Khác | 2.04T | ₫958,9 triệu | 31.0% |
Giá Osaka Protocol (OSAK) hôm nay là ₫0,000470 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫203.654.701. Tương ứng mức giảm giá 0.11% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 6.97% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 761 nghìn tỷ OSAK, Osaka Protocol được định giá ở mức vốn hóa ₫357.870.192.418.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 1,000.0TOSAK | 238.5TOSAK | |
| 6.58TOSAK | 0 | |
| 5.58TOSAK | 100.1KOSAK | |
| 3.71TOSAK | 41.00MOSAK | |
| 3.30TOSAK | 0.00OSAK | |
| 814.4BOSAK | 0 | |
| 647.0BOSAK | 0.00OSAK | |
| 401.6BOSAK | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Osaka Protocol và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

