5 thg 4, 2021 (≈ 5 năm)
6 thg 10, 2020 (6 năm)
ShapeShift FOX đã giao dịch ₫312.751.797 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.28% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫1.475 vào 27 thg 1, 2025, khiến FOX hiện cách đỉnh đó −90.50%.
Mức thấp nhất là ₫96,33 vào 30 thg 6, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +45.48%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 13 thg 1, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
ShapeShift FOX được định giá ₫112.700.967.266, xếp hạng #1912 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 804.162.967 FOX đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 1.000.001.337 FOX sẽ có giá trị ₫140.147.112.692. 80.42% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (FOX) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ShapeShift: DAO TreasuryĐịa chỉ hợp đồng | 144.4M | ₫20,23 tỷ | 14.4% |
| 2 | 0xa47D…34e5 | 134.3M | ₫18,82 tỷ | 13.4% |
| 3 | Uniswap V2: FOXĐịa chỉ hợp đồng | 130.9M | ₫18,35 tỷ | 13.1% |
| 4 | Coinbase Exchange: Hot WalletĐịa chỉ hợp đồng | 88.28M | ₫12,37 tỷ | 8.8% |
| 5 | 0xE2c6…0577 | 65.29M | ₫9,15 tỷ | 6.5% |
| 6 | Null: 0x00...dEaD | 51.45M | ₫7,21 tỷ | 5.1% |
| 7 | Arbitrum One: L1 ERC20 GatewayĐịa chỉ hợp đồng | 47.65M | ₫6,68 tỷ | 4.8% |
| 8 | 0xe353…29a8 | 38.12M | ₫5,34 tỷ | 3.8% |
| 9 | Sablier v1.0Địa chỉ hợp đồng | 32.14M | ₫4,50 tỷ | 3.2% |
| 10 | Hedgey Finance: VestingĐịa chỉ hợp đồng | 17.91M | ₫2,51 tỷ | 1.8% |
| Khác | 249.6M | ₫34,98 tỷ | 25.0% |
Giá ShapeShift FOX (FOX) hôm nay là ₫140 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫312.751.797. Tương ứng mức tăng giá 1.01% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 2.42% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 804 triệu FOX, ShapeShift FOX được định giá ở mức vốn hóa ₫112.700.967.266.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 1.00BFOX | 51.45MFOX | |
| 35.94MFOX | 0 | |
| 7.99MFOX | 0 | |
| 5.70MFOX | 0 | |
| 337.8KFOX | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần ShapeShift FOX và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

