14 thg 9, 2022 (4 năm)
5 thg 5, 2026 (5 tháng)
SWEAT đã giao dịch ₫1.890.866.658 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 1.84% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫251 vào 1 thg 2, 2025, khiến SWEAT hiện cách đỉnh đó −97.04%.
Mức thấp nhất là ₫4,70 vào 5 thg 5, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +57.62%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 11 thg 1, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
SWEAT được định giá ₫102.819.251.506, xếp hạng #1984 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 13.297.763.691 SWEAT đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 19.648.442.559 SWEAT sẽ có giá trị ₫145.713.210.049. 67.68% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (SWEAT) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | NEAR Intents: Treasury | 10.70M | ₫79,38 triệu | 71.5% |
| 2 | 0x5730…67eB | 911.0K | ₫6,76 triệu | 6.1% |
| 3 | 0x8C76…d01f | 428.0K | ₫3,17 triệu | 2.9% |
| 4 | 0xc95f…1367 | 190.1K | ₫1,41 triệu | 1.3% |
| 5 | Uniswap V4: Pool ManagerĐịa chỉ hợp đồng | 122.4K | ₫908,1 nghìn | 0.82% |
| 6 | 0x36F6…3AA0 | 106.7K | ₫791,2 nghìn | 0.71% |
| 7 | 0x105A…7523 | 103.0K | ₫763,8 nghìn | 0.69% |
| 8 | 0xb6ea…77DD | 90.99K | ₫674,7 nghìn | 0.61% |
| 9 | 0xB017…AF22 | 70.00K | ₫519,1 nghìn | 0.47% |
| 10 | 0xab5e…9E02 | 69.95K | ₫518,7 nghìn | 0.47% |
| Khác | 2.17M | ₫16,11 triệu | 14.5% |
Giá SWEAT (SWEAT) hôm nay là ₫7,42 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫1.890.866.658. Tương ứng mức tăng giá 0.67% trong 24 giờ qua và mức giảm giá 1.04% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 13,3 tỷ SWEAT, SWEAT được định giá ở mức vốn hóa ₫102.819.251.506.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 2.27BSWEAT | 16.93SWEAT | |
| 54.62MSWEAT | 0 | |
| 14.97MSWEAT | 74.47SWEAT | |
| 14.13MSWEAT | 813.60SWEAT | |
| 78.79KSWEAT | 0 | |
| 887.00SWEAT | 0 | |
| 110.00SWEAT | 0 | |
| 10.01SWEAT | 0 | |
| 10.00SWEAT | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần SWEAT và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

