11 thg 5, 2021 (≈ 5 năm)
18 thg 7, 2020 (≈ 6 năm)
yearn.finance đã giao dịch ₫58.170.715.206 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 2.53% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫234.541.394 vào 6 thg 1, 2025, khiến YFI hiện cách đỉnh đó −72.85%.
Mức thấp nhất là ₫42.085.986 vào 30 thg 6, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +51.29%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 1 thg 1, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
yearn.finance được định giá ₫2.297.031.723.150, xếp hạng #321 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 36.076 YFI đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 36.666 YFI sẽ có giá trị ₫2.334.601.642.660. 98.39% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (YFI) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0x86E6…D182 | 2.83K | ₫180,4 tỷ | 7.7% |
| 2 | Binance: Hot Wallet 20 | 1.99K | ₫126,4 tỷ | 5.4% |
| 3 | Bithumb: Hot Wallet | 1.93K | ₫123,2 tỷ | 5.3% |
| 4 | Binance: Hot Wallet | 1.64K | ₫104,6 tỷ | 4.5% |
| 5 | Yearn: Voting YFIĐịa chỉ hợp đồng | 1.54K | ₫97,77 tỷ | 4.2% |
| 6 | StakedYFIĐịa chỉ hợp đồng | 1.37K | ₫87,20 tỷ | 3.7% |
| 7 | 0x15Da…b0d7 | 1.02K | ₫64,86 tỷ | 2.8% |
| 8 | Binance: Binance-Peg Tokens | 900.00 | ₫57,30 tỷ | 2.5% |
| 9 | 0x939D…1F74 | 729.83 | ₫46,47 tỷ | 2.0% |
| 10 | 0x9d38…2e84Địa chỉ hợp đồng | 630.78 | ₫40,16 tỷ | 1.7% |
| Khác | 22.09K | ₫1,41 nghìn tỷ | 60.2% |
Giá yearn.finance (YFI) hôm nay là ₫63.672.112 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫58.170.715.206. Tương ứng mức tăng giá 1.74% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 9.53% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 36.076 YFI, yearn.finance được định giá ở mức vốn hóa ₫2.297.031.723.150.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 36.67KYFI | 0.00YFI | |
| 388.98YFI | 0.00YFI | |
| 11.69YFI | 0 | |
| 5.32YFI | 0 | |
| 0.43YFI | 0 | |
| 0.31YFI | 0 | |
| 0.10YFI | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần yearn.finance và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

