CoinmicoCoinmico

Tài sản thực (RWA)

Cổ phiếu, quỹ, kim loại và trái phiếu chính phủ giao dịch dưới dạng token. Chúng tôi đo giá và khối lượng từ cùng luồng giao dịch như mọi coin khác, và đặt cạnh giá của công cụ tài chính gốc trên sàn chứng khoán để premium của token hiện rõ.

Sắp xếp
#TênGiá token24h7dGiá niêm yếtChênh lệchKL 24hVốn hóaSàn
1xaut$4,287.650.58%2.16%——$346.5M$2.67B37
2paxg$4,282.230.49%2.16%——$112.0M$1.85B41
3spcx$148.720.62%1.81%$148.68+0.03%$54.88M$12.17M9
4spy$772.160.73%1.15%$771.35+0.11%$36.86M$22.93M8
5qqq$745.380.83%3.08%$744.50+0.12%$23.32M$5.18M7
6tsla$372.711.33%2.24%$372.11+0.16%$19.50M$4.92M6
7nvda$225.200.49%1.55%$225.07+0.06%$15.08M$19.99M8
8crclb$87.135.81%5.09%$89.00−2.10%$11.14M$113.6M5
9meta$750.783.05%12.26%$751.66−0.12%$10.18M$6.71M7
10googl$344.030.64%1.80%$343.92+0.03%$10.00M$6.34M7
11sndkb$1,776.071.58%0.66%$1,777.80−0.10%$9.47M$30.92M5
12mstrb$158.740.86%3.40%$158.61+0.08%$8.89M$57.99M5
13spcxb$148.600.62%2.47%$148.68−0.05%$8.87M$81.53M6
14aapl$341.331.54%1.67%$341.07+0.08%$6.52M$5.48M7
15crclx$87.235.65%5.02%$89.00−1.99%$4.23M$77.53M10
16mub$1,083.470.60%6.90%$1,082.28+0.11%$3.97M$40.24M5
17soxlb$151.534.30%22.75%$151.45+0.05%$3.76M$7.05M6
18nvdab$225.000.56%1.70%$225.07−0.03%$3.69M$29.24M4
19intcb$123.122.99%13.14%$123.00+0.10%$2.81M$18.90M6
20tslab$372.381.37%2.25%$372.11+0.07%$2.77M$19.84M5
21googlon$345.070.81%1.76%$343.92+0.33%$2.73M$20.27M9
22usdy$1.151.51%1.48%——$2.36M$2.28B3
23skhyb$191.422.69%2.00%$191.56−0.07%$2.31M$14.73M4
24aaplb$341.321.59%1.61%$341.07+0.07%$1.91M$5.87M5
25gldx$393.210.56%2.24%$393.41−0.05%$1.85M$12.23M4
26nbisb$237.631.96%6.59%$237.33+0.13%$1.72M$6.48M6
27dramb$61.951.97%4.00%$61.91+0.07%$1.70M$20.08M6
28metax$748.793.56%11.86%$751.66−0.38%$1.68M$10.59M9
29googlb$344.090.69%1.72%$343.92+0.05%$1.65M$25.97M5
30spcxx$148.600.59%2.31%$148.68−0.05%$1.58M$44.13M9
31mstrx$158.831.14%3.55%$158.61+0.14%$1.58M$99.73M6
32tslaon$372.411.36%2.23%$372.11+0.08%$1.58M$17.28M10
33amdb$630.510.21%—$630.63−0.02%$1.52M$6.21M5
34spyx$775.730.82%1.18%$771.35+0.57%$1.51M$66.15M8
35mstron$158.771.24%3.33%$158.61+0.10%$1.50M$30.25M11
36avgob$352.900.97%1.37%$352.81+0.03%$1.44M$11.51M4
37ewyb$186.972.34%3.19%$187.18−0.11%$1.42M$8.01M4
38bncb$6.101.93%1.50%$6.11−0.16%$1.41M$29.57M2
39tslax$372.311.41%2.15%$372.11+0.05%$1.35M$70.49M13
40axtib$78.634.10%12.12%$78.94−0.39%$1.33M$4.13M7
41crclon$86.966.01%5.08%$89.00−2.29%$1.31M$102.8M10
42muon$1,080.840.24%6.63%$1,082.28−0.13%$1.28M$42.13M3
43amdon$630.510.45%12.97%$630.63−0.02%$1.24M$10.02M8
44secz$15.761.87%47.97%——$1.24M$63.45M3
45coinb$194.951.65%0.74%$195.11−0.08%$1.23M$17.44M5
46avgoon$356.041.19%0.95%$352.81+0.92%$1.22M$4.87M8
47slvon$58.061.36%2.76%$58.14−0.13%$1.22M$25.41M9
48metaon$751.783.46%12.12%$751.66+0.02%$1.21M$7.20M8
49hoodb$118.721.56%1.02%$119.40−0.57%$1.17M$4.76M5
50msfton$520.424.16%4.63%$516.17+0.82%$1.14M$8.00M10

Giá token, vòng quay và độ phủ sàn được đo trên chỉ số của chúng tôi từ các thị trường chúng tôi ghi nhận, giống như mọi coin khác — các thị trường này chỉ được giữ ngoài bảng xếp hạng crypto và chỉ số giá crypto, vì cổ phiếu khoác vỏ token vẫn là vòng quay cổ phiếu. Giá niêm yết là con số duy nhất ở đây chúng tôi không tự đo: đó là giá cuối cùng của công cụ mà token đại diện, lấy từ Yahoo Finance (báo giá gần nhất 20:04 25 thg 9) — một nguồn bên ngoài, không chính thức, chỉ hiển thị khi tên công cụ khớp với token. Chênh lệch là mức token đo so với giá đó, và tự biến động khi thị trường cơ sở đóng cửa còn token vẫn giao dịch. Cách chúng tôi đo.