25 thg 9, 2026 (bây giờ)
18 thg 4, 2025 (≈ 1 năm)
Bedrock đã giao dịch ₫1.295.666.909.302 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 18.51% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫32.681 vào 21 thg 9, 2026, khiến BR hiện cách đỉnh đó −27.80%.
Mức thấp nhất là ₫1.031 vào 18 thg 4, 2025, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +2,188%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 20 thg 3, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Bedrock được định giá ₫7.000.057.982.802, xếp hạng #161 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 296.666.666 BR đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 1.000.000.000 BR sẽ có giá trị ₫23.595.701.118.647. 29.67% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (BR) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Uniswap V4: Pool ManagerĐịa chỉ hợp đồng | 657.63 | ₫15,52 triệu | 67.6% |
| 2 | 0x1e6b…6992Địa chỉ hợp đồng | 100.00 | ₫2,36 triệu | 10.3% |
| 3 | 0xDf6A…8Da4 | 55.21 | ₫1,30 triệu | 5.7% |
| 4 | 0x5B41…7921 | 50.00 | ₫1,18 triệu | 5.1% |
| 5 | 0x7f0B…2A87Địa chỉ hợp đồng | 31.17 | ₫735,4 nghìn | 3.2% |
| 6 | 0x790b…73d4 | 30.00 | ₫707,9 nghìn | 3.1% |
| 7 | 0x4b1B…954AĐịa chỉ hợp đồng | 10.89 | ₫257,0 nghìn | 1.1% |
| 8 | 0x6162…65c9Địa chỉ hợp đồng | 8.10 | ₫191,0 nghìn | 0.83% |
| 9 | 0x553C…2656Địa chỉ hợp đồng | 7.78 | ₫183,6 nghìn | 0.80% |
| 10 | 0x8090…7E3eĐịa chỉ hợp đồng | 6.63 | ₫156,5 nghìn | 0.68% |
| Khác | 15.99 | ₫377,3 nghìn | 1.6% |
Giá Bedrock (BR) hôm nay là ₫23.596 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫1.295.666.909.302. Tương ứng mức giảm giá 8.58% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 7.29% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 297 triệu BR, Bedrock được định giá ở mức vốn hóa ₫7.000.057.982.802.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 1.00BBR | 1.88BR | |
| 35.74KBR | 0.00BR | |
| 4.28KBR | 0 | |
| 973.40BR | 1.20BR |
Các tài sản xếp hạng gần Bedrock và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

