27 thg 3, 2024 (≈ 2 năm)
5 thg 6, 2026 (4 tháng)
| # | Sàn | Cặp | Giá | Khối lượng (24h) | Trọng số |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ETHFIUSDT | $0.6991 | $5.00M | 20.0% | |
| 2 | ETHFIUSDT | $0.6992 | $3.90M | 15.6% | |
| 3 | ETHFI-USDT | $0.6998 | $2.27M | 9.1% | |
| 4 | ETHFI_USDT | $0.6991 | $1.29M | 5.2% | |
| 5 | ETHFI_USDT | $0.6984 | $1.07M | 4.3% | |
| 6 | ETHFIKRW | $0.6919 | $1.01M | 4.1% | |
| 7 | ETHFIUSDT | $0.6991 | $972.8K | 3.9% | |
| 8 | ETHFIUSDT | $0.6993 | $945.1K | 3.8% | |
| 9 | ETHFIUSDC | $0.6993 | $939.7K | 3.8% | |
| 10 | ETHFIUSDT | $0.6980 | $684.0K | 2.7% | |
| 11 | ETHFIKRW | $0.6817 | $651.1K | 2.6% | |
| 12 | ETHFIUSDT | $0.6990 | $566.9K | 2.3% | |
| 13 | ETHFIUSDT | $0.6992 | $554.1K | 2.2% | |
| 14 | ETHFIUSDT | $0.6990 | $523.2K | 2.1% | |
| 15 | ETHFIUSDT | $0.7156 | $428.5K | 1.7% | |
| 16 | ETHFI_USDT | $0.7180 | $426.3K | 1.7% | |
| 17 | ETHFIUSDT | $0.6994 | $416.7K | 1.7% | |
| 18 | ETHFI-USD | $0.6980 | $327.9K | 1.3% | |
| 19 | ETHFITRY | $0.6976 | $321.0K | 1.3% | |
| 20 | ETHFIUSDT | $0.6990 | $320.7K | 1.3% |
Ether.fi đã giao dịch ₫642.714.478.539 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 3.67% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫62.239 vào 6 thg 1, 2025, khiến ETHFI hiện cách đỉnh đó −70.84%.
Mức thấp nhất là ₫7.444 vào 5 thg 6, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +143.83%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 31 thg 12, 2024, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Ether.fi được định giá ₫17.521.776.930.747, xếp hạng #97 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 965.350.000 ETHFI đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 1.000.000.000 ETHFI sẽ có giá trị ₫18.150.698.638.574. 96.54% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (ETHFI) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ether.fiĐịa chỉ hợp đồng | 173.2M | ₫3,14 nghìn tỷ | 17.3% |
| 2 | ether.fi: sETHFI TokenĐịa chỉ hợp đồng | 110.5M | ₫2,00 nghìn tỷ | 11.1% |
| 3 | 0x95Bf…995e | 101.5M | ₫1,84 nghìn tỷ | 10.2% |
| 4 | 0xf108…41aC | 54.53M | ₫989,8 tỷ | 5.5% |
| 5 | Binance: Hot Wallet | 52.89M | ₫960,0 tỷ | 5.3% |
| 6 | ERC1967ProxyĐịa chỉ hợp đồng | 36.52M | ₫662,9 tỷ | 3.7% |
| 7 | 0xF619…e39f | 35.88M | ₫651,2 tỷ | 3.6% |
| 8 | Binance: Hot Wallet 20 | 32.75M | ₫594,4 tỷ | 3.3% |
| 9 | 0x7A93…B3fb | 27.63M | ₫501,6 tỷ | 2.8% |
| 10 | 0x6630…0739 | 26.71M | ₫484,9 tỷ | 2.7% |
| Khác | 346.4M | ₫6,29 nghìn tỷ | 34.7% |
Giá Ether.fi (ETHFI) hôm nay là ₫18.151 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫642.714.478.539. Tương ứng mức tăng giá 3.81% trong 24 giờ qua và mức giảm giá 7.29% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 965 triệu ETHFI, Ether.fi được định giá ở mức vốn hóa ₫17.521.776.930.747.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 998.5METHFI | 0.66ETHFI | |
| 7.51METHFI | 0.00ETHFI | |
| 993.4KETHFI | 0 | |
| 171.9KETHFI | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Ether.fi và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

