29 thg 5, 2025 (≈ 1 năm)
18 thg 8, 2026 (1 tháng)
WalletConnect Token đã giao dịch ₫133.650.560.341 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 25.76% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫29.715 vào 29 thg 5, 2025, khiến WCT hiện cách đỉnh đó −96.14%.
Mức thấp nhất là ₫864 vào 17 thg 8, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +32.86%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 15 thg 4, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
WalletConnect Token được định giá ₫518.852.985.592, xếp hạng #933 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 451.907.687 WCT đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 1.000.000.000 WCT sẽ có giá trị ₫1.148.139.322.515. 45.19% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (WCT) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | GnosisSafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 173.4M | ₫199,1 tỷ | 17.7% |
| 2 | 0x9a9c…1a16 | 111.1M | ₫127,5 tỷ | 11.3% |
| 3 | MerkleVesterĐịa chỉ hợp đồng | 102.6M | ₫117,8 tỷ | 10.5% |
| 4 | Binance: Hot Wallet 20 | 99.14M | ₫113,8 tỷ | 10.1% |
| 5 | GnosisSafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 93.63M | ₫107,5 tỷ | 9.6% |
| 6 | WalletConnect: Stake WeightĐịa chỉ hợp đồng | 85.65M | ₫98,34 tỷ | 8.7% |
| 7 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 44.18M | ₫50,73 tỷ | 4.5% |
| 8 | Merkle Vester Wallet ConnectĐịa chỉ hợp đồng | 19.02M | ₫21,84 tỷ | 1.9% |
| 9 | 0x2d40…4F8C | 15.25M | ₫17,51 tỷ | 1.6% |
| 10 | MerklevesterĐịa chỉ hợp đồng | 14.62M | ₫16,79 tỷ | 1.5% |
| Khác | 221.7M | ₫254,6 tỷ | 22.6% |
Giá WalletConnect Token (WCT) hôm nay là ₫1.148 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫133.650.560.341. Tương ứng mức tăng giá 5.09% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 14.14% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 452 triệu WCT, WalletConnect Token được định giá ở mức vốn hóa ₫518.852.985.592.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 980.3MWCT | 0.02WCT | |
| 13.41MWCT | 0 | |
| 3.91MWCT | 0 | |
| 2.34MWCT | 0.85WCT |
Các tài sản xếp hạng gần WalletConnect Token và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

