30 thg 10, 2021 (5 năm)
22 thg 4, 2021 (≈ 5 năm)
Dogelon Mars đã giao dịch ₫64.501.981.818 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 7.47% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫0,008592 vào 23 thg 1, 2025, khiến ELON hiện cách đỉnh đó −89.95%.
Mức thấp nhất là ₫0,000681 vào 16 thg 8, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +26.68%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 1 thg 1, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Dogelon Mars được định giá ₫863.114.956.475, xếp hạng #685 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 1.000.000.000.000.000 ELON đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 1.000.000.000.000.000 ELON sẽ có giá trị ₫863.114.956.475. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (ELON) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Crypto.com 22 | 243.4T | ₫210,1 tỷ | 24.3% |
| 2 | Uniswap V2: ELON 6Địa chỉ hợp đồng | 86.57T | ₫74,72 tỷ | 8.7% |
| 3 | Crypto.com Exchange: Hot Wallet | 62.98T | ₫54,35 tỷ | 6.3% |
| 4 | UniswapV3PoolĐịa chỉ hợp đồng | 48.05T | ₫41,47 tỷ | 4.8% |
| 5 | UniswapV3PoolĐịa chỉ hợp đồng | 33.40T | ₫28,83 tỷ | 3.3% |
| 6 | Gemini: Deposit AddressĐịa chỉ hợp đồng | 30.50T | ₫26,33 tỷ | 3.1% |
| 7 | KuCoin 46Địa chỉ hợp đồng | 24.69T | ₫21,31 tỷ | 2.5% |
| 8 | Gate.io: Deposit Address | 19.48T | ₫16,81 tỷ | 1.9% |
| 9 | Crypto.com 21 | 15.19T | ₫13,11 tỷ | 1.5% |
| 10 | Binance: Binance-Peg Tokens | 14.68T | ₫12,67 tỷ | 1.5% |
| Khác | 421.0T | ₫363,4 tỷ | 42.1% |
Giá Dogelon Mars (ELON) hôm nay là ₫0,000863 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫64.501.981.818. Tương ứng mức giảm giá 0.39% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 2.30% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 1.000 nghìn tỷ ELON, Dogelon Mars được định giá ở mức vốn hóa ₫863.114.956.475.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 1.00QELON | 1.42TELON | |
| 14.47TELON | 1.01BELON | |
| 10.97TELON | 0 | |
| 6.04TELON | 160.3MELON | |
| 3.69TELON | 352.0MELON | |
| 2.71TELON | 10.62MELON |
Các tài sản xếp hạng gần Dogelon Mars và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

