14 thg 10, 2025 (11 tháng)
6 thg 6, 2026 (4 tháng)
Enso đã giao dịch ₫64.800.007.046 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 11.72% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫81.321 vào 14 thg 10, 2025, khiến ENSO hiện cách đỉnh đó −67.18%.
Mức thấp nhất là ₫14.116 vào 20 thg 1, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +89.07%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 14 thg 10, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Enso được định giá ₫552.791.221.622, xếp hạng #880 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 20.590.000 ENSO đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 127.339.703 ENSO sẽ có giá trị ₫3.398.636.865.537. 16.17% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (ENSO) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0x6801…4CeD | 9.41M | ₫251,1 tỷ | 9.0% |
| 2 | EnsoVestingWalletĐịa chỉ hợp đồng | 7.83M | ₫209,0 tỷ | 7.5% |
| 3 | EnsoVestingWalletĐịa chỉ hợp đồng | 7.50M | ₫200,2 tỷ | 7.2% |
| 4 | Binance: Hot Wallet 20 | 3.62M | ₫96,60 tỷ | 3.5% |
| 5 | EnsoOFTAdapterĐịa chỉ hợp đồng | 3.30M | ₫87,97 tỷ | 3.1% |
| 6 | EnsoVestingWalletĐịa chỉ hợp đồng | 3.13M | ₫83,55 tỷ | 3.0% |
| 7 | EnsoVestingWalletĐịa chỉ hợp đồng | 3.00M | ₫80,07 tỷ | 2.9% |
| 8 | ERC1967ProxyĐịa chỉ hợp đồng | 2.42M | ₫64,52 tỷ | 2.3% |
| 9 | Binance: Hot Wallet | 1.94M | ₫51,79 tỷ | 1.9% |
| 10 | EnsoVestingWalletĐịa chỉ hợp đồng | 1.67M | ₫44,48 tỷ | 1.6% |
| Khác | 61.03M | ₫1,63 nghìn tỷ | 58.2% |
Giá Enso (ENSO) hôm nay là ₫26.690 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫64.800.007.046. Tương ứng mức tăng giá 0.18% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 7.94% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 20,6 triệu ENSO, Enso được định giá ở mức vốn hóa ₫552.791.221.622.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 104.8MENSO | 0 | |
| 3.30MENSO | 0.04ENSO |
Các tài sản xếp hạng gần Enso và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

