12 thg 6, 2026 (3 tháng)
31 thg 7, 2026 (2 tháng)
ETHGas đã giao dịch ₫53.290.945.650 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 4.46% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫4.762 vào 12 thg 6, 2026, khiến GWEI hiện cách đỉnh đó −87.12%.
Mức thấp nhất là ₫387 vào 1 thg 8, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +58.51%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 21 thg 1, 2026, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
ETHGas được định giá ₫1.194.329.429.618, xếp hạng #523 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 1.980.000.000 GWEI đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 10.000.000.000 GWEI sẽ có giá trị ₫6.133.097.565.973. 19.80% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (GWEI) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | EthgasTokenLockĐịa chỉ hợp đồng | 2.70B | ₫1,66 nghìn tỷ | 27.0% |
| 2 | EthgasTokenLockĐịa chỉ hợp đồng | 2.40B | ₫1,47 nghìn tỷ | 24.0% |
| 3 | EthgasTokenLockĐịa chỉ hợp đồng | 2.20B | ₫1,35 nghìn tỷ | 22.0% |
| 4 | EthgasTokenLockĐịa chỉ hợp đồng | 600.0M | ₫368,0 tỷ | 6.0% |
| 5 | EthgasTokenLockĐịa chỉ hợp đồng | 586.0M | ₫359,4 tỷ | 5.9% |
| 6 | EthgasTokenLockĐịa chỉ hợp đồng | 300.0M | ₫184,0 tỷ | 3.0% |
| 7 | 0xE1b8…e822 | 290.2M | ₫178,0 tỷ | 2.9% |
| 8 | Wormhole: Token BridgeĐịa chỉ hợp đồng | 203.1M | ₫124,6 tỷ | 2.0% |
| 9 | 0xE413…f632 | 200.0M | ₫122,7 tỷ | 2.0% |
| 10 | EthgasTokenLockĐịa chỉ hợp đồng | 120.0M | ₫73,60 tỷ | 1.2% |
| Khác | 400.7M | ₫245,7 tỷ | 4.0% |
Giá ETHGas (GWEI) hôm nay là ₫613 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫53.290.945.650. Tương ứng mức tăng giá 0.33% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 6.24% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 1,98 tỷ GWEI, ETHGas được định giá ở mức vốn hóa ₫1.194.329.429.618.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 10.00BGWEI | 14.80GWEI | |
| 203.0MGWEI | 0.09GWEI |
Các tài sản xếp hạng gần ETHGas và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

