13 thg 12, 2025 (9 tháng)
6 thg 4, 2026 (6 tháng)
FOLKS đã giao dịch ₫9.847.684.667 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.88% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫896.052 vào 13 thg 12, 2025, khiến FOLKS hiện cách đỉnh đó −93.09%.
Mức thấp nhất là ₫22.430 vào 6 thg 4, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +176.06%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 6 thg 11, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
FOLKS được định giá ₫1.113.646.910.841, xếp hạng #579 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 17.985.138 FOLKS đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 50.000.000 FOLKS sẽ có giá trị ₫3.096.019.848.767. 35.97% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (FOLKS) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 1.28M | ₫79,55 tỷ | 91.7% |
| 2 | 0xf9a5…dA25Địa chỉ hợp đồng | 10.53K | ₫652,0 triệu | 0.75% |
| 3 | MerkleVesterĐịa chỉ hợp đồng | 7.08K | ₫438,6 triệu | 0.51% |
| 4 | Uniswap V4: Pool ManagerĐịa chỉ hợp đồng | 6.41K | ₫397,2 triệu | 0.46% |
| 5 | CreditVaultĐịa chỉ hợp đồng | 5.64K | ₫349,4 triệu | 0.40% |
| 6 | 0xd911…B5Db | 4.78K | ₫296,1 triệu | 0.34% |
| 7 | 0x9CB6…030d | 4.07K | ₫252,0 triệu | 0.29% |
| 8 | 0x2D58…97CD | 2.50K | ₫154,8 triệu | 0.18% |
| 9 | 0x821b…c24A | 2.07K | ₫128,3 triệu | 0.15% |
| 10 | 0xFeac…6743 | 1.92K | ₫118,7 triệu | 0.14% |
| Khác | 70.97K | ₫4,39 tỷ | 5.1% |
Giá FOLKS (FOLKS) hôm nay là ₫61.920 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫9.847.684.667. Tương ứng mức giảm giá 0.76% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 11.83% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 18 triệu FOLKS, FOLKS được định giá ở mức vốn hóa ₫1.113.646.910.841.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 14.61MFOLKS | 0.00FOLKS | |
| 1.40MFOLKS | 0 | |
| 1.04MFOLKS | 0 | |
| 183.7KFOLKS | 0 | |
| 50.47KFOLKS | 0 | |
| 15.53KFOLKS | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần FOLKS và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

