28 thg 4, 2022 (≈ 4 năm)
18 thg 8, 2026 (1 tháng)
Kyber Network Crystal đã giao dịch ₫47.136.650.715 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 5.89% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫16.596 vào 6 thg 1, 2025, khiến KNC hiện cách đỉnh đó −76.94%.
Mức thấp nhất là ₫2.588 vào 18 thg 8, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +47.88%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 1 thg 1, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Kyber Network Crystal được định giá ₫800.836.466.833, xếp hạng #723 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 209.236.660 KNC đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 252.301.550 KNC sẽ có giá trị ₫965.663.867.338. 82.93% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (KNC) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0x80D2…20d6 | 47.25M | ₫180,8 tỷ | 19.6% |
| 2 | KyberStakingĐịa chỉ hợp đồng | 31.81M | ₫121,8 tỷ | 13.2% |
| 3 | Binance: Hot Wallet 20 | 31.09M | ₫119,0 tỷ | 12.9% |
| 4 | Binance: Hot Wallet | 14.46M | ₫55,35 tỷ | 6.0% |
| 5 | 0x929a…5451 | 12.43M | ₫47,58 tỷ | 5.2% |
| 6 | 0x941E…A600 | 8.28M | ₫31,69 tỷ | 3.4% |
| 7 | MultiSigWalletWithDailyLimitĐịa chỉ hợp đồng | 6.54M | ₫25,01 tỷ | 2.7% |
| 8 | 0x4Fbf…45d9 | 5.93M | ₫22,68 tỷ | 2.5% |
| 9 | MultiSigWalletWithDailyLimitĐịa chỉ hợp đồng | 5.15M | ₫19,72 tỷ | 2.1% |
| 10 | 0x9d38…2e84Địa chỉ hợp đồng | 3.76M | ₫14,39 tỷ | 1.6% |
| Khác | 74.35M | ₫284,6 tỷ | 30.8% |
Giá Kyber Network Crystal (KNC) hôm nay là ₫3.827 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫47.136.650.715. Tương ứng mức tăng giá 1.30% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 2.06% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 209 triệu KNC, Kyber Network Crystal được định giá ở mức vốn hóa ₫800.836.466.833.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 241.0MKNC | 165.37KNC | |
| 2.88MKNC | 0.30KNC | |
| 2.54MKNC | 0.00KNC | |
| 686.0KKNC | 0.00KNC | |
| 432.9KKNC | 0.04KNC | |
| 174.2KKNC | 0 | |
| 30.13KKNC | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Kyber Network Crystal và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

