6 thg 12, 2024 (≈ 2 năm)
31 thg 7, 2026 (2 tháng)
LayerZero đã giao dịch ₫1.634.340.648.451 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 11.24% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫152.943 vào 6 thg 1, 2025, khiến ZRO hiện cách đỉnh đó −73.10%.
Mức thấp nhất là ₫18.579 vào 2 thg 8, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +121.44%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 31 thg 12, 2024, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
LayerZero được định giá ₫14.535.929.812.427, xếp hạng #106 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 353.313.326 ZRO đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 1.000.000.000 ZRO sẽ có giá trị ₫41.141.753.642.636. 35.33% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (ZRO) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bybit: Hot Wallet 6 | 1.13M | ₫46,65 tỷ | 18.6% |
| 2 | Binance: Hot Wallet | 902.5K | ₫37,13 tỷ | 14.8% |
| 3 | Binance: Hot Wallet 20 | 900.0K | ₫37,03 tỷ | 14.8% |
| 4 | 0x869b…3007 | 304.4K | ₫12,52 tỷ | 5.0% |
| 5 | MEXC 15 | 290.3K | ₫11,94 tỷ | 4.8% |
| 6 | 0x8222…98E7 | 100.0K | ₫4,11 tỷ | 1.6% |
| 7 | 0x717e…3f61Địa chỉ hợp đồng | 96.10K | ₫3,95 tỷ | 1.6% |
| 8 | 0xF321…1852 | 76.68K | ₫3,15 tỷ | 1.3% |
| 9 | 0x21ED…f375 | 71.75K | ₫2,95 tỷ | 1.2% |
| 10 | 0x0a76…69c4 | 50.25K | ₫2,07 tỷ | 0.83% |
| Khác | 2.16M | ₫88,94 tỷ | 35.5% |
Giá LayerZero (ZRO) hôm nay là ₫41.142 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫1.634.340.648.451. Tương ứng mức tăng giá 8.80% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 37.12% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 353 triệu ZRO, LayerZero được định giá ở mức vốn hóa ₫14.535.929.812.427.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 951.1MZRO | 0.31ZRO | |
| 26.66MZRO | 0.00ZRO | |
| 7.80MZRO | 0.00ZRO | |
| 6.09MZRO | 0.11ZRO | |
| 4.81MZRO | 0 | |
| 2.49MZRO | 0 | |
| 1.08MZRO | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần LayerZero và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

