14 thg 4, 2022 (≈ 4 năm)
26 thg 8, 2026 (1 tháng)
Nym đã giao dịch ₫81.184.777.283 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 9.96% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫2.721 vào 3 thg 1, 2025, khiến NYM hiện cách đỉnh đó −64.45%.
Mức thấp nhất là ₫381 vào 26 thg 8, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +153.56%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 1 thg 1, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Nym được định giá ₫815.345.565.615, xếp hạng #712 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 842.949.135 NYM đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 1.000.000.000 NYM sẽ có giá trị ₫967.253.576.147. 84.29% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (NYM) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gravity Bridge: BridgeĐịa chỉ hợp đồng | 115,792,089,237,316,180,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000,000.0Q | ₫112.000.312.404.384.340.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000,0 triệu tỷ | 5.911376460173702e+64% |
| 2 | 0xac1C…E851 | 65.21M | ₫63,07 tỷ | 33.3% |
| 3 | Bybit: Wallet 108 | 19.63M | ₫18,99 tỷ | 10.0% |
| 4 | KuCoin: Hot Wallet | 7.32M | ₫7,08 tỷ | 3.7% |
| 5 | OKX 193 | 7.11M | ₫6,88 tỷ | 3.6% |
| 6 | 0x2620…8c66 | 6.80M | ₫6,58 tỷ | 3.5% |
| 7 | Gate.io: Hot Wallet | 5.73M | ₫5,54 tỷ | 2.9% |
| 8 | 0x8311…c671 | 4.75M | ₫4,59 tỷ | 2.4% |
| 9 | MEXC: Hot Wallet | 3.90M | ₫3,78 tỷ | 2.0% |
| 10 | Bitfinex: Hot Wallet | 3.38M | ₫3,27 tỷ | 1.7% |
| Khác | — | — | 0.0% |
Giá Nym (NYM) hôm nay là ₫967 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫81.184.777.283. Tương ứng mức tăng giá 47.90% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 39.68% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 843 triệu NYM, Nym được định giá ở mức vốn hóa ₫815.345.565.615.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 195.9MNYM | 29.72NYM |

