17 thg 3, 2024 (≈ 3 năm)
16 thg 6, 2020 (≈ 6 năm)
Render đã giao dịch ₫1.580.933.145.648 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 6.04% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫231.230 vào 6 thg 1, 2025, khiến RENDER hiện cách đỉnh đó −78.18%.
Mức thấp nhất là ₫31.398 vào 18 thg 12, 2025, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +60.67%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 31 thg 12, 2024, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Render được định giá ₫26.170.623.255.548, xếp hạng #80 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 518.776.241 RENDER đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 644.245.094 RENDER sẽ có giá trị ₫32.500.130.687.599. 80.52% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (RENDER) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wormhole: Token BridgeĐịa chỉ hợp đồng | 451.0M | ₫22,75 nghìn tỷ | 84.5% |
| 2 | Coinbase Exchange: Hot WalletĐịa chỉ hợp đồng | 15.63M | ₫788,6 tỷ | 2.9% |
| 3 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 14.76M | ₫744,6 tỷ | 2.8% |
| 4 | KuCoin: Hot Wallet | 6.52M | ₫329,2 tỷ | 1.2% |
| 5 | 0x2eD6…B221 | 4.20M | ₫212,1 tỷ | 0.79% |
| 6 | 0xe92e…a03f | 2.05M | ₫103,4 tỷ | 0.38% |
| 7 | Polygon (Matic): ERC20 BridgeĐịa chỉ hợp đồng | 1.42M | ₫71,42 tỷ | 0.27% |
| 8 | 0xAd8a…26F0 | 1.25M | ₫63,06 tỷ | 0.23% |
| 9 | Render : RNDR TokenĐịa chỉ hợp đồng | 1.06M | ₫53,51 tỷ | 0.20% |
| 10 | 0xC8fB…f8fD | 969.2K | ₫48,89 tỷ | 0.18% |
| Khác | 34.67M | ₫1,75 nghìn tỷ | 6.5% |
Giá Render (RENDER) hôm nay là ₫50.447 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫1.580.933.145.648. Tương ứng mức tăng giá 5.09% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 25.15% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 519 triệu RENDER, Render được định giá ở mức vốn hóa ₫26.170.623.255.548.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 533.5MRENDER | 18.13RENDER | |
| 486.2MRENDER | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Render và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

