15 thg 1, 2022 (≈ 5 năm)
19 thg 8, 2026 (1 tháng)
Pocket Network đã giao dịch ₫58.485.073 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.01% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫241 vào 14 thg 9, 2026, khiến POKT hiện cách đỉnh đó −3.08%.
Mức thấp nhất là ₫196 vào 6 thg 9, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +19.37%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 5 thg 9, 2026, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Pocket Network được định giá ₫555.730.627.966, xếp hạng #893 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 2.375.684.348 POKT đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 2.375.684.464 POKT sẽ có giá trị ₫555.730.655.266. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (POKT) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0xF5e0…754E | 5.22M | ₫1,22 tỷ | 12.9% |
| 2 | 0x32bb…A64eĐịa chỉ hợp đồng | 3.41M | ₫798,4 triệu | 8.4% |
| 3 | 0x1617…11B1Địa chỉ hợp đồng | 2.91M | ₫681,0 triệu | 7.2% |
| 4 | 0x523E…e830Địa chỉ hợp đồng | 2.20M | ₫513,8 triệu | 5.4% |
| 5 | 0x66BA…EA1f | 1.62M | ₫379,9 triệu | 4.0% |
| 6 | 0xEFeF…DcE1 | 1.62M | ₫378,4 triệu | 4.0% |
| 7 | 0xa959…74E6Địa chỉ hợp đồng | 1.40M | ₫327,0 triệu | 3.5% |
| 8 | 0x32Bf…A881 | 1.22M | ₫285,3 triệu | 3.0% |
| 9 | 0x2A1A…e9D7Địa chỉ hợp đồng | 1.21M | ₫282,2 triệu | 3.0% |
| 10 | ERC1967ProxyĐịa chỉ hợp đồng | 1.10M | ₫256,8 triệu | 2.7% |
| Khác | 18.53M | ₫4,33 tỷ | 45.9% |
Giá Pocket Network (POKT) hôm nay là ₫234 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫58.485.073. Tương ứng mức giảm giá 0.02% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 1.15% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 2,38 tỷ POKT, Pocket Network được định giá ở mức vốn hóa ₫555.730.627.966.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 40.44MPOKT | 0.00POKT | |
| 16.02MPOKT | 0 | |
| 11.89MPOKT | 0 | |
| 3.34MPOKT | 0 | |
| 1.00POKT | 0 | |
| 1.00POKT | 0 | |
| 0.95POKT | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Pocket Network và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

