13 thg 3, 2024 (≈ 3 năm)
1 thg 7, 2026 (3 tháng)
POL (ex-MATIC) đã giao dịch ₫1.586.419.462.328 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 5.02% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫13.618 vào 6 thg 1, 2025, khiến POL hiện cách đỉnh đó −78.17%.
Mức thấp nhất là ₫1.778 vào 30 thg 6, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +67.19%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 31 thg 12, 2024, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
POL (ex-MATIC) được định giá ₫31.577.096.632.012, xếp hạng #72 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 10.620.499.850 POL đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 10.620.499.850 POL sẽ có giá trị ₫31.577.096.632.012. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (POL) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Polygon (Matic): PoS Staking ContractĐịa chỉ hợp đồng | 3.59B | ₫10,67 nghìn tỷ | 33.5% |
| 2 | Polygon (Matic): Plasma BridgeĐịa chỉ hợp đồng | 3.07B | ₫9,12 nghìn tỷ | 28.6% |
| 3 | Polygon: POL MigratorĐịa chỉ hợp đồng | 377.3M | ₫1,12 nghìn tỷ | 3.5% |
| 4 | Binance: Hot Wallet 20 | 376.4M | ₫1,12 nghìn tỷ | 3.5% |
| 5 | Binance: Hot Wallet | 256.8M | ₫763,6 tỷ | 2.4% |
| 6 | 0x4c56…9FF4 | 193.9M | ₫576,5 tỷ | 1.8% |
| 7 | 0x5eE8…916B | 177.3M | ₫527,2 tỷ | 1.7% |
| 8 | 0x57F1…e3B1 | 144.1M | ₫428,5 tỷ | 1.3% |
| 9 | 0x796c…6168 | 130.4M | ₫387,8 tỷ | 1.2% |
| 10 | 0x58a3…6938 | 130.0M | ₫386,6 tỷ | 1.2% |
| Khác | 2.28B | ₫6,77 nghìn tỷ | 21.2% |
Giá POL (ex-MATIC) (POL) hôm nay là ₫2.973 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫1.586.419.462.328. Tương ứng mức tăng giá 6.33% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 5.08% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 10,6 tỷ POL, POL (ex-MATIC) được định giá ở mức vốn hóa ₫31.577.096.632.012.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 10.72BPOL | 100.0MPOL | |
| 10.00BPOL | 117.2KPOL |
Các tài sản xếp hạng gần POL (ex-MATIC) và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

