1 thg 4, 2022 (≈ 4 năm)
31 thg 12, 2025 (9 tháng)
Stargate Finance đã giao dịch ₫91.778.544.587 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 18.60% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫16.795 vào 11 thg 6, 2026, khiến STG hiện cách đỉnh đó −78.87%.
Mức thấp nhất là ₫2.748 vào 31 thg 12, 2025, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +29.12%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 1 thg 1, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Stargate Finance được định giá ₫493.402.661.837, xếp hạng #949 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 135.259.575 STG đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 1.000.000.000 STG sẽ có giá trị ₫3.548.731.771.132. 13.53% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (STG) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0xbd5C…e28CĐịa chỉ hợp đồng | 15.50K | ₫55,02 triệu | 3.5% |
| 2 | 0x4BAd…7363 | 15.26K | ₫54,16 triệu | 3.4% |
| 3 | 0xb9d4…654a | 11.41K | ₫40,51 triệu | 2.6% |
| 4 | Stargate: Multi RewarderĐịa chỉ hợp đồng | 10.03K | ₫35,59 triệu | 2.3% |
| 5 | 0x75C1…8E50 | 9.37K | ₫33,25 triệu | 2.1% |
| 6 | 0x8f8D…a344Địa chỉ hợp đồng | 8.42K | ₫29,88 triệu | 1.9% |
| 7 | 0xb978…7e8eĐịa chỉ hợp đồng | 7.97K | ₫28,29 triệu | 1.8% |
| 8 | 0x9341…C982 | 7.83K | ₫27,77 triệu | 1.8% |
| 9 | 0xf9C1…ED97 | 7.70K | ₫27,33 triệu | 1.7% |
| 10 | 0xD67d…4BE1 | 7.31K | ₫25,95 triệu | 1.6% |
| Khác | 344.5K | ₫1,22 tỷ | 77.4% |
Giá Stargate Finance (STG) hôm nay là ₫3.549 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫91.778.544.587. Tương ứng mức tăng giá 7.06% trong 24 giờ qua và mức giảm giá 9.94% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 135 triệu STG, Stargate Finance được định giá ở mức vốn hóa ₫493.402.661.837.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 1.00BSTG | 829.9MSTG | |
| 10.68MSTG | 10.55STG | |
| 10.65MSTG | 1.53STG | |
| 4.47MSTG | 0.10STG | |
| 2.90MSTG | 0 | |
| 2.36MSTG | 0.13STG | |
| 1.92MSTG | 0.23STG | |
| 445.3KSTG | 1.09STG | |
| 272.2KSTG | 1.39STG | |
| 123.0KSTG | 5.50STG | |
| 110.5KSTG | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Stargate Finance và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

