13 thg 3, 2021 (≈ 6 năm)
25 thg 6, 2026 (3 tháng)
Sushi đã giao dịch ₫209.042.919.349 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 10.45% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫47.955 vào 4 thg 1, 2025, khiến SUSHI hiện cách đỉnh đó −85.45%.
Mức thấp nhất là ₫3.821 vào 25 thg 6, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +82.65%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 1 thg 1, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Sushi được định giá ₫2.001.360.867.501, xếp hạng #360 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 286.745.789 SUSHI đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 291.514.754 SUSHI sẽ có giá trị ₫2.034.646.166.552. 98.36% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (SUSHI) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance: Hot Wallet | 29.22M | ₫204,0 tỷ | 10.0% |
| 2 | Binance: Hot Wallet 20 | 21.38M | ₫149,2 tỷ | 7.3% |
| 3 | xSUSHI TokenĐịa chỉ hợp đồng | 17.81M | ₫124,3 tỷ | 6.1% |
| 4 | ByBit: Hot Wallet 11 | 12.77M | ₫89,14 tỷ | 4.4% |
| 5 | OKX: Cold Wallet | 10.86M | ₫75,77 tỷ | 3.7% |
| 6 | 0xB099…73a9 | 9.91M | ₫69,18 tỷ | 3.4% |
| 7 | Binance: Binance-Peg Tokens | 6.36M | ₫44,39 tỷ | 2.2% |
| 8 | 0xa110…5a9E | 6.08M | ₫42,43 tỷ | 2.1% |
| 9 | 0x76a8…C8Ff | 6.08M | ₫42,43 tỷ | 2.1% |
| 10 | 0x6FCf…88ab | 6.08M | ₫42,43 tỷ | 2.1% |
| Khác | 165.0M | ₫1,15 nghìn tỷ | 56.6% |
Giá Sushi (SUSHI) hôm nay là ₫6.980 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫209.042.919.349. Tương ứng mức tăng giá 4.95% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 8.10% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 287 triệu SUSHI, Sushi được định giá ở mức vốn hóa ₫2.001.360.867.501.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 291.5MSUSHI | 4.47SUSHI | |
| 6.36MSUSHI | 0.56SUSHI | |
| 1.28MSUSHI | 0.08SUSHI | |
| 1.09MSUSHI | 0 | |
| 608.8KSUSHI | 2.26SUSHI | |
| 282.3KSUSHI | 0.08SUSHI | |
| 42.58KSUSHI | 0 | |
| 29.97KSUSHI | 0 | |
| 8.16KSUSHI | 0.01SUSHI |
Các tài sản xếp hạng gần Sushi và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

