23 thg 1, 2026 (8 tháng)
24 thg 2, 2026 (7 tháng)
USDKG đã giao dịch ₫60.760.769 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.00% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫25.986 vào 29 thg 8, 2026, khiến USDKG hiện cách đỉnh đó −0.10%.
Mức thấp nhất là ₫25.965 vào 7 thg 9, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó −0.02%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 28 thg 8, 2026, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
USDKG được định giá ₫1.298.021.855.574, xếp hạng #507 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 50.000.000 USDKG đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 50.000.000 USDKG sẽ có giá trị ₫1.298.023.880.898. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (USDKG) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 1.02M | ₫26,58 tỷ | 34.1% |
| 2 | TransparentUpgradeableProxyĐịa chỉ hợp đồng | 674.5K | ₫17,51 tỷ | 22.5% |
| 3 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 272.8K | ₫7,08 tỷ | 9.1% |
| 4 | 0x9953…2512 | 224.5K | ₫5,83 tỷ | 7.5% |
| 5 | UniswapV3PoolĐịa chỉ hợp đồng | 195.0K | ₫5,06 tỷ | 6.5% |
| 6 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 128.2K | ₫3,33 tỷ | 4.3% |
| 7 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 83.17K | ₫2,16 tỷ | 2.8% |
| 8 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 69.57K | ₫1,81 tỷ | 2.3% |
| 9 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 50.84K | ₫1,32 tỷ | 1.7% |
| 10 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 38.79K | ₫1,01 tỷ | 1.3% |
| Khác | 238.7K | ₫6,20 tỷ | 8.0% |
Giá USDKG (USDKG) hôm nay là ₫25.960 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫60.760.769. Tương ứng mức giảm giá 0.11% trong 24 giờ qua và mức giảm giá 0.04% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 50 triệu USDKG, USDKG được định giá ở mức vốn hóa ₫1.298.021.855.574.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 47.00MUSDKG | 0 | |
| 3.00MUSDKG | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần USDKG và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

