5 thg 6, 2024 (≈ 2 năm)
25 thg 6, 2026 (3 tháng)
Taiko đã giao dịch ₫91.015.977.614 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 17.60% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫46.335 vào 6 thg 1, 2025, khiến TAIKO hiện cách đỉnh đó −94.87%.
Mức thấp nhất là ₫1.614 vào 25 thg 6, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +47.20%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 1 thg 1, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Taiko được định giá ₫517.028.639.401, xếp hạng #931 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 217.568.153 TAIKO đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 1.000.000.000 TAIKO sẽ có giá trị ₫2.376.398.528.125. 21.76% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (TAIKO) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | GnosisSafeProxy_363e_b3daĐịa chỉ hợp đồng | 277.3M | ₫659,1 tỷ | 27.7% |
| 2 | GnosisSafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 225.7M | ₫536,3 tỷ | 22.6% |
| 3 | Taiko: ERC20 VaultĐịa chỉ hợp đồng | 116.7M | ₫277,3 tỷ | 11.7% |
| 4 | 0x3c12…6771 | 34.36M | ₫81,65 tỷ | 3.4% |
| 5 | GnosisSafeProxy_b73b_b49dĐịa chỉ hợp đồng | 27.98M | ₫66,49 tỷ | 2.8% |
| 6 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 23.48M | ₫55,79 tỷ | 2.3% |
| 7 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 14.00M | ₫33,27 tỷ | 1.4% |
| 8 | ERC1967ProxyĐịa chỉ hợp đồng | 10.20M | ₫24,24 tỷ | 1.0% |
| 9 | GnosisSafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 10.00M | ₫23,76 tỷ | 1.0% |
| 10 | Gate.io: Hot Wallet | 8.01M | ₫19,04 tỷ | 0.80% |
| Khác | 252.3M | ₫599,5 tỷ | 25.2% |
Giá Taiko (TAIKO) hôm nay là ₫2.376 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫91.015.977.614. Tương ứng mức tăng giá 0.50% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 12.69% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 218 triệu TAIKO, Taiko được định giá ở mức vốn hóa ₫517.028.639.401.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 1.00BTAIKO | 0.00TAIKO | |
| 3.34MTAIKO | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Taiko và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

