Calm Vulture 2b00
Mọi vị thế perpetual đang mở của tài khoản này: quy mô, ký quỹ, funding đã trả và giá thanh lý.
Calm Vulture 2b00
Địa chỉ0xecb63caa47c7c4e77f60f1ce858cf28dc2b82b00
Cá voi theo dõiThời gian 2 năm 245 ngàyẢnh chụp 1 phút trước
Tổng vốn
$124,819,503.62
Vĩnh cửu $70.94MGiao ngay & vault $53.88M
Thiên hướng perp
↘ Short 91%
$13.52M long · $145.5M short
Đòn bẩy
Giá trị danh nghĩa mở / vốn
1.27x
- PnL (30 days)
- −$11.35M−21.06%
- Khối lượng
- $13.82B
- PnL chưa thực hiện
- −$3.17M
- Funding nhận được
- +$2.62M
−$11.35M
+$11.69M+$1.97M−$7.76M−$17.49M
H +$10.13ML −$15.93M26 thg 83 thg 911 thg 918 thg 926 thg 9
Chỉ sổ vĩnh cửu · cập nhật 15 phút trước
Long$13.52M
Short$145.5M
Tổng$159.0M
Ký quỹ$20.19M
Phí funding+$2.62M
PnL−$3.17M
| Token | Số lượng | Giá trị | PnL / ROE | Cách thanh lý |
|---|---|---|---|---|
| −20,166.02 | $54.33M$3.62M margin | +$129.5K+3.57% | 90.25%$5,125.18 | |
| −185,696.43 | $22.67M$1.13M margin | −$770.6K−70.37% | 215.19%$384.88 | |
| 130.1901 | $10.94M$546.8K margin | +$29.50K+5.41% | — | |
| −85,589.21 | $7.89M$2.63M margin | +$2.27K+0.09% | 583.26%$630.30 | |
| −77,210,636.00 | $7.67M$766.8K margin | −$285.6K−38.69% | 600.17%$0.6959 | |
| −4,017,759.00 | $6.33M$633.4K margin | −$116.9K−18.80% | 764.68%$13.64 | |
| −1,074,509,631.00 | $4.56M$1.52M margin | −$93.50K−6.28% | >999%$0.0472 | |
| −2,827,559.10 | $3.34M$334.4K margin | −$310.5K−102.39% | >999%$17.54 | |
| −25,498,619.00 | $2.90M$579.9K margin | −$16.70K−2.90% | >999%$1.90 | |
| −9,541,096.00 | $2.55M$510.1K margin | −$529.6K−131.02% | >999%$5.12 | |
| −2,918.89 | $2.27M$453.5K margin | −$6.79K−1.50% | >999%$16,377.67 | |
| −490,140,972.00 | $2.21M$221.3K margin | +$28.99K+12.93% | >999%$0.0990 | |
| −27,705.94 | $2.02M$201.6K margin | −$56.54K−28.85% | >999%$1,744.68 | |
| −10,116,984.00 | $2.01M$1.57M margin | −$222.2K−12.41% | 52.68%$0.3038 | |
| −2,572,792.00 | $1.90M$631.7K margin | +$5.44K+0.86% | >999%$18.42 | |
| −109,973.70 | $1.54M$153.7K margin | −$67.07K−45.63% | >999%$435.38 | |
| −56,785,315.00 | $1.50M$499.5K margin | +$94.15K+17.73% | >999%$0.8277 | |
| −4,179.92 | $1.33M$265.1K margin | −$62.55K−24.76% | >999%$11,203.48 | |
| −1,546,594.40 | $1.22M$244.1K margin | −$97.51K−43.41% | >999%$30.21 | |
| −38,641.47 | $1.18M$394.2K margin | +$7.59K+1.91% | >999%$1,140.91 | |
| 669,100.90 | $1.08M$216.3K margin | +$320.3K+210.30% | — | |
| −2,055,299.00 | $1.02M$203.7K margin | −$145.9K−83.63% | >999%$22.64 | |
| −4,444,326.90 | $1.00M$100.1K margin | −$17.15K−17.43% | >999%$10.48 | |
| −5,976.78 | $929.2K$92.92K margin | −$89.75K−106.91% | >999%$7,913.99 | |
| −1,062,566.93 | $917.4K$91.74K margin | −$68.64K−80.87% | >999%$44.50 | |
| −1,832,889.90 | $899.8K$89.98K margin | −$79.71K−97.20% | >999%$25.79 | |
| −82,463.60 | $791.4K$79.14K margin | −$10.70K−13.70% | >999%$571.99 | |
| 2,268,527.00 | $765.4K$76.54K margin | −$535.16−0.70% | — | |
| −3,119,645.00 | $689.6K$137.9K margin | −$23.91K−17.96% | >999%$14.81 | |
| −180,607,789.00 | $671.9K$67.19K margin | −$41.92K−66.55% | >999%$0.2605 | |
| −1,361,641.20 | $670.0K$134.0K margin | −$90.48K−78.07% | >999%$33.91 | |
| −2,427,315.00 | $633.2K$63.32K margin | −$22.34K−36.57% | >999%$19.37 | |
| −1,746,958.00 | $592.9K$118.6K margin | −$27.17K−24.01% | >999%$26.45 | |
| −1,075,067.70 | $498.0K$99.60K margin | +$15.47K+15.06% | >999%$42.79 | |
| −930,682.20 | $480.1K$160.0K margin | −$129.4K−110.70% | >999%$46.62 | |
| −7,992,357.00 | $476.0K$158.7K margin | −$55.09K−39.27% | >999%$5.43 | |
| −45,651,840.00 | $471.7K$94.34K margin | −$37.83K−43.59% | >999%$1.01 | |
| −1,800,796.82 | $468.0K$93.61K margin | −$61.33K−75.40% | >999%$25.53 | |
| −165,448.60 | $450.4K$90.08K margin | −$3.17K−3.54% | >999%$277.76 | |
| −5,800,504.00 | $444.8K$88.96K margin | −$123.5K−192.18% | >999%$7.92 | |
| −1,187,163.00 | $429.6K$143.2K margin | −$26.49K−19.71% | >999%$36.50 | |
| −1,179,086.10 | $416.9K$41.69K margin | −$11.14K−27.46% | >999%$39.70 | |
| −686,727.00 | $374.9K$37.49K margin | −$20.96K−59.21% | >999%$66.98 | |
| −4,424,568.00 | $325.2K$65.04K margin | −$12.08K−19.29% | >999%$10.36 | |
| 5,060,897.00 | $289.1K$57.81K margin | +$5.70K+10.05% | — | |
| −198,419.00 | $288.2K$57.64K margin | −$3.86K−6.79% | >999%$230.79 | |
| −184.52 | $285.6K$57.12K margin | +$797.67+1.39% | >999%$253,012.10 | |
| −57,950.00 | $281.6K$93.86K margin | +$4.97K+5.21% | >999%$790.09 | |
| −1,052,475.00 | $265.4K$53.07K margin | −$66.72K−167.96% | >999%$43.49 | |
| −21,502.23 | $234.3K$23.43K margin | −$6.60K−28.99% | >999%$2,168.93 | |
| −632,341.00 | $184.3K$61.42K margin | +$6.06K+9.55% | >999%$68.14 | |
| −3,175,578.00 | $182.7K$60.91K margin | −$4.19K−7.04% | >999%$13.57 | |
| −829,298.20 | $162.3K$54.11K margin | −$2.85K−5.37% | >999%$56.15 | |
| 89,137.23 | $161.0K$32.19K margin | +$6.39K+20.67% | — | |
| −36.863 | $157.8K$31.56K margin | −$210.56−0.67% | >999%$1,242,195.98 | |
| 28,539.80 | $142.2K$14.22K margin | +$2.15K+15.38% | — | |
| 1,220,226.40 | $131.5K$43.85K margin | +$4.74K+11.21% | — | |
| −974,796.00 | $120.8K$24.15K margin | −$11.78K−54.05% | >999%$46.80 | |
| −336.783 | $115.6K$11.56K margin | −$1.32K−11.58% | >999%$138,140.86 | |
| −87,128.00 | $57.11K$19.04K margin | −$440.87−2.33% | >999%$493.08 | |
| −1,647,133.00 | $39.62K$13.21K margin | −$3.46K−28.73% | >999%$26.07 | |
| −1,157,676.00 | $33.32K$6.66K margin | +$296.11+4.40% | >999%$39.34 | |
| −9,328.40 | $19.85K$1.98K margin | −$46.28−2.34% | >999%$4,977.50 | |
| 66,488.50 | $17.28K$5.76K margin | +$1.17K+21.74% | — | |
| −370,923.00 | $10.58K$3.53K margin | +$12.32+0.35% | >999%$115.70 | |
| −3,535.00 | $55.37$18.46 margin | −$27.44−294.89% | >999%$12,136.89 | |
| 121.00 | $15.32$5.11 margin | +$4.79+136.43% | — | |
| 245.00 | $12.30$4.10 margin | −$10.89−140.88% | — | |
| 25.00 | $9.00$1.80 margin | +$0.49+28.77% | — | |
| 36.90 | $8.68$1.74 margin | −$0.94−49.07% | — | |
| 132.00 | $6.47$2.16 margin | +$2.42+178.81% | — | |
| 9.00 | $6.45$1.29 margin | −$3.95−189.99% | — | |
| −5,093.00 | $5.50$1.83 margin | −$2.58−264.98% | >999%$8,424.08 | |
| 234.00 | $4.60$1.53 margin | −$6.26−172.88% | — | |
| −584.00 | $3.50$0.35 margin | +$5.02+589.15% | >999%$78,151.46 | |
| −0.4 | $3.19$0.64 margin | −$0.05−8.52% | >999%$119,177,369.34 | |
| −50.10 | $2.86$0.95 margin | +$5.94+202.53% | >999%$908,265.20 | |
| 38.90 | $1.60$0.53 margin | −$5.42−231.76% | — | |
| −4.10 | $1.36$0.27 margin | +$1.11+224.41% | >999%$11,098,557.27 | |
| 139.00 | $1.25$0.42 margin | −$2.47−198.97% | — | |
| 853.00 | $0.91$0.30 margin | −$1.32−177.53% | — | |
| 3.00 | $0.77$0.26 margin | −$4.66−257.30% | — | |
| 6.00 | $0.48$0.16 margin | −$6.37−278.93% | — | |
| 112.00 | $0.43$0.14 margin | −$5.58−278.64% | — | |
| 17.70 | $0.26$0.09 margin | −$2.43−271.21% | — | |
| 2.10 | $0.16$0.05 margin | −$2.99−284.39% | — |
ETHShort15x Cross$54.33M+$129.5K · +3.57%- Giá vào / hiện tại
- $2,700.32 / $2,693.90
- Phí funding
- +$356.0K
- Tới thanh lý
- 90.25%
SOLShort20x Cross$22.67M−$770.6K · −70.37%- Giá vào / hiện tại
- $117.95 / $122.11
- Phí funding
- +$315.7K
- Tới thanh lý
- 215.19%
BTCLong20x Cross$10.94M+$29.50K · +5.41%- Giá vào / hiện tại
- $83,776.30 / $84,000.00
- Phí funding
- −$329.31
- Tới thanh lý
- —
HYPEShort3x Cross$7.89M+$2.27K · +0.09%- Giá vào / hiện tại
- $92.24 / $92.25
- Phí funding
- +$39.79K
- Tới thanh lý
- 583.26%
DOGEShort10x Cross$7.67M−$285.6K · −38.69%- Giá vào / hiện tại
- $0.0956 / $0.0994
- Phí funding
- +$175.1K
- Tới thanh lý
- 600.17%
XRPShort10x Cross$6.33M−$116.9K · −18.80%- Giá vào / hiện tại
- $1.55 / $1.58
- Phí funding
- +$37.89K
- Tới thanh lý
- 764.68%
PUMPShort3x Cross$4.56M−$93.50K · −6.28%- Giá vào / hiện tại
- $0.004156 / $0.004242
- Phí funding
- +$181.6K
- Tới thanh lý
- 1013.76%
SUIShort10x Cross$3.34M−$310.5K · −102.39%- Giá vào / hiện tại
- $1.07 / $1.18
- Phí funding
- +$66.00K
- Tới thanh lý
- 1382.95%
XPLShort5x Cross$2.90M−$16.70K · −2.90%- Giá vào / hiện tại
- $0.1131 / $0.1137
- Phí funding
- +$177.2K
- Tới thanh lý
- 1569.42%
ENAShort5x Cross$2.55M−$529.6K · −131.02%- Giá vào / hiện tại
- $0.2118 / $0.2680
- Phí funding
- +$91.23K
- Tới thanh lý
- 1810.27%
BNBShort5x Cross$2.27M−$6.79K · −1.50%- Giá vào / hiện tại
- $774.44 / $776.71
- Phí funding
- +$24.12K
- Tới thanh lý
- 2008.60%
kPEPEShort10x Cross$2.21M+$28.99K · +12.93%- Giá vào / hiện tại
- $0.004574 / $0.004518
- Phí funding
- +$22.79K
- Tới thanh lý
- 2091.31%
LTCShort10x Cross$2.02M−$56.54K · −28.85%- Giá vào / hiện tại
- $70.74 / $72.82
- Phí funding
- +$45.61K
- Tới thanh lý
- 2295.81%
CASHCATShort1x Isolated$2.01M−$222.2K · −12.41%- Giá vào / hiện tại
- $0.1769 / $0.1990
- Phí funding
- +$103.6K
- Tới thanh lý
- 52.68%
ASTERShort3x Cross$1.90M+$5.44K · +0.86%- Giá vào / hiện tại
- $0.7387 / $0.7362
- Phí funding
- +$29.84K
- Tới thanh lý
- 2402.58%
LINKShort10x Cross$1.54M−$67.07K · −45.63%- Giá vào / hiện tại
- $13.37 / $13.98
- Phí funding
- +$313.3K
- Tới thanh lý
- 3013.41%
MONShort3x Cross$1.50M+$94.15K · +17.73%- Giá vào / hiện tại
- $0.0280 / $0.0264
- Phí funding
- +$15.69K
- Tới thanh lý
- 3035.67%
TAOShort5x Cross$1.33M−$62.55K · −24.76%- Giá vào / hiện tại
- $302.16 / $317.25
- Phí funding
- +$9.10K
- Tới thanh lý
- 3431.44%
VIRTUALShort5x Cross$1.22M−$97.51K · −43.41%- Giá vào / hiện tại
- $0.7261 / $0.7889
- Phí funding
- +$49.90K
- Tới thanh lý
- 3729.45%
VVVShort3x Cross$1.18M+$7.59K · +1.91%- Giá vào / hiện tại
- $30.80 / $30.66
- Phí funding
- +$56.55K
- Tới thanh lý
- 3621.41%
ZROLong5x Cross$1.08M+$320.3K · +210.30%- Giá vào / hiện tại
- $1.14 / $1.62
- Phí funding
- −$42.71K
- Tới thanh lý
- —
TIAShort5x Cross$1.02M−$145.9K · −83.63%- Giá vào / hiện tại
- $0.4245 / $0.4957
- Phí funding
- +$3.19K
- Tới thanh lý
- 4465.99%
ARBShort10x Cross$1.00M−$17.15K · −17.43%- Giá vào / hiện tại
- $0.2213 / $0.2253
- Phí funding
- +$9.02K
- Tới thanh lý
- 4554.51%
AAVEShort10x Cross$929.2K−$89.75K · −106.91%- Giá vào / hiện tại
- $140.45 / $155.47
- Phí funding
- +$148.4K
- Tới thanh lý
- 4990.36%
APTShort10x Cross$917.4K−$68.64K · −80.87%- Giá vào / hiện tại
- $0.7987 / $0.8641
- Phí funding
- +$2.50K
- Tới thanh lý
- 5050.38%
WLDShort10x Cross$899.8K−$79.71K · −97.20%- Giá vào / hiện tại
- $0.4474 / $0.4915
- Phí funding
- +$9.86K
- Tới thanh lý
- 5147.19%
UNIShort10x Cross$791.4K−$10.70K · −13.70%- Giá vào / hiện tại
- $9.47 / $9.60
- Phí funding
- +$4.08K
- Tới thanh lý
- 5859.50%
TRXLong10x Cross$765.4K−$535.16 · −0.70%- Giá vào / hiện tại
- $0.3376 / $0.3374
- Phí funding
- +$13.93K
- Tới thanh lý
- —
XLMShort5x Cross$689.6K−$23.91K · −17.96%- Giá vào / hiện tại
- $0.2134 / $0.2214
- Phí funding
- +$2.43K
- Tới thanh lý
- 6589.26%
kBONKShort10x Cross$671.9K−$41.92K · −66.55%- Giá vào / hiện tại
- $0.003487 / $0.003721
- Phí funding
- +$18.65K
- Tới thanh lý
- 6901.72%
LDOShort5x Cross$670.0K−$90.48K · −78.07%- Giá vào / hiện tại
- $0.4256 / $0.4946
- Phí funding
- +$202.5K
- Tới thanh lý
- 6756.45%
ADAShort10x Cross$633.2K−$22.34K · −36.57%- Giá vào / hiện tại
- $0.2517 / $0.2608
- Phí funding
- +$390.88
- Tới thanh lý
- 7328.37%
JUPShort5x Cross$592.9K−$27.17K · −24.01%- Giá vào / hiện tại
- $0.3239 / $0.3398
- Phí funding
- +$367.42
- Tới thanh lý
- 7684.11%
SPXShort5x Cross$498.0K+$15.47K · +15.06%- Giá vào / hiện tại
- $0.4776 / $0.4638
- Phí funding
- +$18.95K
- Tới thanh lý
- 9126.94%
GRASSShort3x Cross$480.1K−$129.4K · −110.70%- Giá vào / hiện tại
- $0.3769 / $0.5151
- Phí funding
- +$16.39K
- Tới thanh lý
- 8949.75%
POPCATShort3x Cross$476.0K−$55.09K · −39.27%- Giá vào / hiện tại
- $0.0527 / $0.0596
- Phí funding
- +$13.46K
- Tới thanh lý
- 9012.17%
PENGUShort5x Cross$471.7K−$37.83K · −43.59%- Giá vào / hiện tại
- $0.009504 / $0.0103
- Phí funding
- +$2.05K
- Tới thanh lý
- 9652.07%
EIGENShort5x Cross$468.0K−$61.33K · −75.40%- Giá vào / hiện tại
- $0.2258 / $0.2601
- Phí funding
- +$11.07K
- Tới thanh lý
- 9714.98%
MORPHOShort5x Cross$450.4K−$3.17K · −3.54%- Giá vào / hiện tại
- $2.70 / $2.72
- Phí funding
- +$5.30K
- Tới thanh lý
- 10096.65%
SEIShort5x Cross$444.8K−$123.5K · −192.18%- Giá vào / hiện tại
- $0.0554 / $0.0769
- Phí funding
- +$1.46K
- Tới thanh lý
- 10199.34%
METShort3x Cross$429.6K−$26.49K · −19.71%- Giá vào / hiện tại
- $0.3395 / $0.3625
- Phí funding
- +$693.45
- Tới thanh lý
- 9968.31%
CRVShort10x Cross$416.9K−$11.14K · −27.46%- Giá vào / hiện tại
- $0.3441 / $0.3534
- Phí funding
- +$22.36K
- Tới thanh lý
- 11135.02%
ONDOShort10x Cross$374.9K−$20.96K · −59.21%- Giá vào / hiện tại
- $0.5154 / $0.5458
- Phí funding
- +$962.44
- Tới thanh lý
- 12171.80%
PYTHShort5x Cross$325.2K−$12.08K · −19.29%- Giá vào / hiện tại
- $0.0708 / $0.0734
- Phí funding
- +$3.40K
- Tới thanh lý
- 14007.56%
WLFILong5x Cross$289.1K+$5.70K · +10.05%- Giá vào / hiện tại
- $0.0560 / $0.0572
- Phí funding
- −$1.74K
- Tới thanh lý
- —
GRAMShort5x Cross$288.2K−$3.86K · −6.79%- Giá vào / hiện tại
- $1.43 / $1.45
- Phí funding
- +$2.23K
- Tới thanh lý
- 15792.14%
ZECShort5x Cross$285.6K+$797.67 · +1.39%- Giá vào / hiện tại
- $1,552.12 / $1,548.20
- Phí funding
- +$6.60
- Tới thanh lý
- 16242.34%
LITShort3x Cross$281.6K+$4.97K · +5.21%- Giá vào / hiện tại
- $4.94 / $4.85
- Phí funding
- +$16.52K
- Tới thanh lý
- 16177.39%
WIFShort5x Cross$265.4K−$66.72K · −167.96%- Giá vào / hiện tại
- $0.1887 / $0.2523
- Phí funding
- +$5.42K
- Tới thanh lý
- 17138.45%
AVAXShort10x Cross$234.3K−$6.60K · −28.99%- Giá vào / hiện tại
- $10.59 / $10.90
- Phí funding
- +$886.30
- Tới thanh lý
- 19792.97%
USELESSShort3x Cross$184.3K+$6.06K · +9.55%- Giá vào / hiện tại
- $0.3010 / $0.2913
- Phí funding
- +$4.14K
- Tới thanh lý
- 23289.50%
2ZShort3x Cross$182.7K−$4.19K · −7.04%- Giá vào / hiện tại
- $0.0562 / $0.0576
- Phí funding
- +$103.67
- Tới thanh lý
- 23473.75%
FARTCOINShort3x Cross$162.3K−$2.85K · −5.37%- Giá vào / hiện tại
- $0.1923 / $0.1956
- Phí funding
- +$2.58K
- Tới thanh lý
- 28605.48%
ATOMLong5x Cross$161.0K+$6.39K · +20.67%- Giá vào / hiện tại
- $1.73 / $1.81
- Phí funding
- +$224.88
- Tới thanh lý
- —
PAXGShort5x Cross$157.8K−$210.56 · −0.67%- Giá vào / hiện tại
- $4,274.89 / $4,281.30
- Phí funding
- +$33.58
- Tới thanh lý
- 28914.46%
NEARLong10x Cross$142.2K+$2.15K · +15.38%- Giá vào / hiện tại
- $4.91 / $4.97
- Phí funding
- −$1.00
- Tới thanh lý
- —
MELANIALong3x Cross$131.5K+$4.74K · +11.21%- Giá vào / hiện tại
- $0.1039 / $0.1078
- Phí funding
- −$4.94K
- Tới thanh lý
- —
AVNTShort5x Cross$120.8K−$11.78K · −54.05%- Giá vào / hiện tại
- $0.1118 / $0.1239
- Phí funding
- +$360.37
- Tới thanh lý
- 37672.99%
BCHShort10x Cross$115.6K−$1.32K · −11.58%- Giá vào / hiện tại
- $339.24 / $343.18
- Phí funding
- +$461.40
- Tới thanh lý
- 40153.18%
PONSShort3x Cross$57.11K−$440.87 · −2.33%- Giá vào / hiện tại
- $0.6504 / $0.6549
- Phí funding
- +$278.89
- Tới thanh lý
- 75195.27%
AIXBTShort3x Cross$39.62K−$3.46K · −28.73%- Giá vào / hiện tại
- $0.0220 / $0.0241
- Phí funding
- +$318.79
- Tới thanh lý
- 108287.99%
kFLOKIShort5x Cross$33.32K+$296.11 · +4.40%- Giá vào / hiện tại
- $0.0290 / $0.0288
- Phí funding
- +$76.01
- Tới thanh lý
- 136622.92%
TRUMPShort10x Cross$19.85K−$46.28 · −2.34%- Giá vào / hiện tại
- $2.12 / $2.13
- Phí funding
- $0.00
- Tới thanh lý
- 233838.10%
SNXLong3x Cross$17.28K+$1.17K · +21.74%- Giá vào / hiện tại
- $0.2424 / $0.2600
- Phí funding
- +$2.71K
- Tới thanh lý
- —
STBLShort3x Cross$10.58K+$12.32 · +0.35%- Giá vào / hiện tại
- $0.0285 / $0.0285
- Phí funding
- +$31.21
- Tới thanh lý
- 405681.14%
GRIFFAINShort3x Cross$55.37−$27.44 · −294.89%- Giá vào / hiện tại
- $0.007898 / $0.0157
- Phí funding
- +$1.37K
- Tới thanh lý
- 77428224.12%
PURRLong3x Cross$15.32+$4.79 · +136.43%- Giá vào / hiện tại
- $0.0870 / $0.1266
- Phí funding
- −$2.29
- Tới thanh lý
- —
MOODENGLong3x Cross$12.30−$10.89 · −140.88%- Giá vào / hiện tại
- $0.0946 / $0.0502
- Phí funding
- +$2.39
- Tới thanh lý
- —
KAITOLong5x Cross$9.00+$0.49 · +28.77%- Giá vào / hiện tại
- $0.3404 / $0.3597
- Phí funding
- +$4.62
- Tới thanh lý
- —
BERALong5x Cross$8.68−$0.94 · −49.07%- Giá vào / hiện tại
- $0.2609 / $0.2352
- Phí funding
- −$0.12
- Tới thanh lý
- —
CHIPLong3x Cross$6.47+$2.42 · +178.81%- Giá vào / hiện tại
- $0.0307 / $0.0490
- Phí funding
- −$0.10
- Tới thanh lý
- —
ETHFILong5x Cross$6.45−$3.95 · −189.99%- Giá vào / hiện tại
- $1.16 / $0.7172
- Phí funding
- −$0.90
- Tới thanh lý
- —
BOMEShort3x Cross$5.50−$2.58 · −264.98%- Giá vào / hiện tại
- $0.000572 / $0.001079
- Phí funding
- +$498.47
- Tới thanh lý
- 780730499.76%
GOATLong3x Cross$4.60−$6.26 · −172.88%- Giá vào / hiện tại
- $0.0464 / $0.0197
- Phí funding
- +$0.01
- Tới thanh lý
- —
kSHIBShort10x Cross$3.50+$5.02 · +589.15%- Giá vào / hiện tại
- $0.0146 / $0.006001
- Phí funding
- +$0.13
- Tới thanh lý
- 1302307118.65%
INJShort5x Cross$3.19−$0.05 · −8.52%- Giá vào / hiện tại
- $7.83 / $7.97
- Phí funding
- +$0.14
- Tới thanh lý
- 1495624734.88%
PNUTShort3x Cross$2.86+$5.94 · +202.53%- Giá vào / hiện tại
- $0.1755 / $0.0570
- Phí funding
- +$0.56
- Tới thanh lý
- 1594006912.05%
STRKLong3x Cross$1.60−$5.42 · −231.76%- Giá vào / hiện tại
- $0.1805 / $0.0410
- Phí funding
- −$0.13
- Tới thanh lý
- —
STXShort5x Cross$1.36+$1.11 · +224.41%- Giá vào / hiện tại
- $0.6031 / $0.3324
- Phí funding
- +$0.34
- Tới thanh lý
- 3338514298.97%
ZORALong3x Cross$1.25−$2.47 · −198.97%- Giá vào / hiện tại
- $0.0268 / $0.009020
- Phí funding
- +$0.65
- Tới thanh lý
- —
TURBOLong3x Cross$0.91−$1.32 · −177.53%- Giá vào / hiện tại
- $0.002621 / $0.001069
- Phí funding
- +$0.56
- Tới thanh lý
- —
0GLong3x Cross$0.77−$4.66 · −257.30%- Giá vào / hiện tại
- $1.81 / $0.2582
- Phí funding
- +$5.26
- Tới thanh lý
- —
LAYERLong3x Cross$0.48−$6.37 · −278.93%- Giá vào / hiện tại
- $1.14 / $0.0801
- Phí funding
- +$1.04
- Tới thanh lý
- —
SOPHLong3x Cross$0.43−$5.58 · −278.64%- Giá vào / hiện tại
- $0.0536 / $0.003818
- Phí funding
- +$4.95K
- Tới thanh lý
- —
USUALLong3x Cross$0.26−$2.43 · −271.21%- Giá vào / hiện tại
- $0.1517 / $0.0146
- Phí funding
- +$0.11
- Tới thanh lý
- —
MELong3x Cross$0.16−$2.99 · −284.39%- Giá vào / hiện tại
- $1.50 / $0.0782
- Phí funding
- +$1.37
- Tới thanh lý
- —

