10 thg 11, 2021 (5 năm)
18 thg 8, 2026 (1 tháng)
Ethereum Name Service đã giao dịch ₫506.653.449.747 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 6.47% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫981.247 vào 3 thg 1, 2025, khiến ENS hiện cách đỉnh đó −81.08%.
Mức thấp nhất là ₫99.926 vào 18 thg 8, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +85.75%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 31 thg 12, 2024, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Ethereum Name Service được định giá ₫7.828.418.053.625, xếp hạng #153 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 42.175.178 ENS đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 100.000.000 ENS sẽ có giá trị ₫18.561.671.757.439. 42.18% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (ENS) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ENS: Token TimelockĐịa chỉ hợp đồng | 45.49M | ₫8,44 nghìn tỷ | 45.5% |
| 2 | 0x2454…059d | 13.11M | ₫2,43 nghìn tỷ | 13.1% |
| 3 | ENS: DAO WalletĐịa chỉ hợp đồng | 8.63M | ₫1,60 nghìn tỷ | 8.6% |
| 4 | ENS: Cold WalletĐịa chỉ hợp đồng | 3.70M | ₫686,6 tỷ | 3.7% |
| 5 | 0x2Cd5…c422 | 3.00M | ₫556,9 tỷ | 3.0% |
| 6 | Binance: Hot Wallet 20 | 2.58M | ₫478,5 tỷ | 2.6% |
| 7 | Bithumb 118 | 2.46M | ₫456,4 tỷ | 2.5% |
| 8 | Binance: Hot Wallet | 1.72M | ₫319,4 tỷ | 1.7% |
| 9 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 1.00M | ₫185,6 tỷ | 1.0% |
| 10 | OKX 219 | 828.3K | ₫153,8 tỷ | 0.83% |
| Khác | 17.48M | ₫3,24 nghìn tỷ | 17.5% |
Giá Ethereum Name Service (ENS) hôm nay là ₫185.617 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫506.653.449.747. Tương ứng mức tăng giá 1.86% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 13.33% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 42,2 triệu ENS, Ethereum Name Service được định giá ở mức vốn hóa ₫7.828.418.053.625.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 100.0MENS | 4.75ENS |
Các tài sản xếp hạng gần Ethereum Name Service và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

