10 thg 7, 2025 (≈ 1 năm)
29 thg 3, 2026 (6 tháng)
Euler đã giao dịch ₫58.844.312.963 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 6.50% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫405.371 vào 10 thg 7, 2025, khiến EUL hiện cách đỉnh đó −90.71%.
Mức thấp nhất là ₫19.020 vào 29 thg 3, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +98.08%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 1 thg 1, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Euler được định giá ₫905.237.305.240, xếp hạng #656 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 24.027.225 EUL đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 27.182.818 EUL sẽ có giá trị ₫1.024.125.785.422. 88.39% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (EUL) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 3.91M | ₫147,1 tỷ | 14.4% |
| 2 | Binance: Hot Wallet | 2.58M | ₫97,19 tỷ | 9.5% |
| 3 | 0xc282…6Aa0 | 2.34M | ₫88,18 tỷ | 8.6% |
| 4 | Euler: MultisigĐịa chỉ hợp đồng | 1.42M | ₫53,57 tỷ | 5.2% |
| 5 | 0x1e96…A68E | 1.39M | ₫52,48 tỷ | 5.1% |
| 6 | 0xFB91…4bD5 | 1.16M | ₫43,71 tỷ | 4.3% |
| 7 | 0xfDE9…DD41 | 903.4K | ₫34,04 tỷ | 3.3% |
| 8 | 0x7700…7772 | 702.0K | ₫26,45 tỷ | 2.6% |
| 9 | Euler: Multisig 2Địa chỉ hợp đồng | 692.4K | ₫26,09 tỷ | 2.5% |
| 10 | 0x05D2…7A32 | 685.0K | ₫25,81 tỷ | 2.5% |
| Khác | 11.40M | ₫429,5 tỷ | 41.9% |
Giá Euler (EUL) hôm nay là ₫37.675 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫58.844.312.963. Tương ứng mức tăng giá 0.56% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 7.92% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 24 triệu EUL, Euler được định giá ở mức vốn hóa ₫905.237.305.240.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 27.18MEUL | 36.14KEUL | |
| 321.5KEUL | 884.01EUL | |
| 189.0KEUL | 1.90KEUL | |
| 98.83KEUL | 3.76KEUL | |
| 17.73KEUL | 1.01KEUL | |
| 4.00KEUL | 646.61EUL | |
| 2.98KEUL | 162.14EUL |
Các tài sản xếp hạng gần Euler và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

