8 thg 4, 2021 (≈ 5 năm)
1 thg 7, 2026 (3 tháng)
Origin Token đã giao dịch ₫183.650.450.620 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 49.24% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫3.345 vào 4 thg 1, 2025, khiến OGN hiện cách đỉnh đó −83.75%.
Mức thấp nhất là ₫377 vào 30 thg 6, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +44.11%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 1 thg 1, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Origin Token được định giá ₫372.996.131.341, xếp hạng #1107 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 686.142.329 OGN đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 1.409.664.846 OGN sẽ có giá trị ₫766.312.631.975. 48.67% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (OGN) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Origin: xOGN TokenĐịa chỉ hợp đồng | 643.7M | ₫349,9 tỷ | 45.7% |
| 2 | Binance: Hot Wallet 20 | 100.0M | ₫54,36 tỷ | 7.1% |
| 3 | Binance: Hot Wallet | 69.91M | ₫38,01 tỷ | 5.0% |
| 4 | 0x29E7…57Bd | 40.08M | ₫21,79 tỷ | 2.8% |
| 5 | Bithumb 415 | 30.42M | ₫16,54 tỷ | 2.2% |
| 6 | CurveTwocryptoOptimizedĐịa chỉ hợp đồng | 27.69M | ₫15,05 tỷ | 2.0% |
| 7 | Binance: Hot Wallet | 26.76M | ₫14,55 tỷ | 1.9% |
| 8 | GnosisSafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 26.30M | ₫14,30 tỷ | 1.9% |
| 9 | Coinbase Exchange: Hot WalletĐịa chỉ hợp đồng | 22.83M | ₫12,41 tỷ | 1.6% |
| 10 | 0x15Da…b0d7 | 22.16M | ₫12,05 tỷ | 1.6% |
| Khác | 399.8M | ₫217,3 tỷ | 28.4% |
Giá Origin Token (OGN) hôm nay là ₫544 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫183.650.450.620. Tương ứng mức tăng giá 6.71% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 13.99% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 686 triệu OGN, Origin Token được định giá ở mức vốn hóa ₫372.996.131.341.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 1.41BOGN | 44.21OGN | |
| 10.27MOGN | 0 | |
| 10.36KOGN | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Origin Token và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

