28 thg 6, 2026 (3 tháng)
5 thg 8, 2025 (1 năm)
Velvet đã giao dịch ₫75.309.100.498 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 10.57% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫49.027 vào 28 thg 6, 2026, khiến VELVET hiện cách đỉnh đó −96.87%.
Mức thấp nhất là ₫1.162 vào 5 thg 8, 2025, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +32.19%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 10 thg 7, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Velvet được định giá ₫712.671.538.436, xếp hạng #772 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 463.818.382 VELVET đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 1.000.000.000 VELVET sẽ có giá trị ₫1.536.531.466.413. 46.38% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (VELVET) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0x6b0F…a1bEĐịa chỉ hợp đồng | 6.53M | ₫10,04 tỷ | 46.3% |
| 2 | 0xa759…abbd | 1.48M | ₫2,27 tỷ | 10.5% |
| 3 | 0x4446…A5ef | 526.2K | ₫808,5 triệu | 3.7% |
| 4 | 0x22a9…941fĐịa chỉ hợp đồng | 340.3K | ₫522,9 triệu | 2.4% |
| 5 | 0xF579…e10CĐịa chỉ hợp đồng | 191.1K | ₫293,7 triệu | 1.4% |
| 6 | 0x8ea5…aC50Địa chỉ hợp đồng | 179.7K | ₫276,1 triệu | 1.3% |
| 7 | 0x9fD9…0F90Địa chỉ hợp đồng | 169.5K | ₫260,5 triệu | 1.2% |
| 8 | 0x2504…9f8fĐịa chỉ hợp đồng | 142.0K | ₫218,2 triệu | 1.0% |
| 9 | TransparentUpgradeableProxyĐịa chỉ hợp đồng | 134.5K | ₫206,6 triệu | 0.95% |
| 10 | 0x195e…32Bc | 100.0K | ₫153,7 triệu | 0.71% |
| Khác | 4.31M | ₫6,62 tỷ | 30.6% |
Giá Velvet (VELVET) hôm nay là ₫1.537 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫75.309.100.498. Tương ứng mức giảm giá 4.19% trong 24 giờ qua và mức giảm giá 3.50% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 464 triệu VELVET, Velvet được định giá ở mức vốn hóa ₫712.671.538.436.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 1.00BVELVET | 13.02VELVET | |
| 14.10MVELVET | 0.00VELVET |
Các tài sản xếp hạng gần Velvet và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

