15 thg 10, 2025 (11 tháng)
30 thg 7, 2026 (2 tháng)
Yield Basis đã giao dịch ₫30.772.612.571 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 5.18% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫17.401 vào 15 thg 10, 2025, khiến YB hiện cách đỉnh đó −86.21%.
Mức thấp nhất là ₫1.648 vào 29 thg 7, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +45.64%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 15 thg 10, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Yield Basis được định giá ₫594.553.713.068, xếp hạng #862 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 247.688.818 YB đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 1.000.000.000 YB sẽ có giá trị ₫2.400.405.952.196. 24.77% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (YB) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Yield Basis: veYB TokenĐịa chỉ hợp đồng | 150.4M | ₫361,1 tỷ | 20.0% |
| 2 | VestingEscrowĐịa chỉ hợp đồng | 146.3M | ₫351,2 tỷ | 19.4% |
| 3 | VestingEscrowĐịa chỉ hợp đồng | 78.47M | ₫188,4 tỷ | 10.4% |
| 4 | VestingEscrowĐịa chỉ hợp đồng | 74.00M | ₫177,6 tỷ | 9.8% |
| 5 | InflationaryVestĐịa chỉ hợp đồng | 62.26M | ₫149,5 tỷ | 8.3% |
| 6 | VestingEscrowĐịa chỉ hợp đồng | 44.11M | ₫105,9 tỷ | 5.9% |
| 7 | 0xD107…63d6Địa chỉ hợp đồng | 24.55M | ₫58,92 tỷ | 3.3% |
| 8 | Binance: Hot Wallet 20 | 22.57M | ₫54,17 tỷ | 3.0% |
| 9 | 0x0D6f…c859 | 18.38M | ₫44,12 tỷ | 2.4% |
| 10 | MyOFTAdapterĐịa chỉ hợp đồng | 15.15M | ₫36,36 tỷ | 2.0% |
| Khác | 116.4M | ₫279,5 tỷ | 15.5% |
Giá Yield Basis (YB) hôm nay là ₫2.400 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫30.772.612.571. Tương ứng mức tăng giá 2.33% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 6.94% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 248 triệu YB, Yield Basis được định giá ở mức vốn hóa ₫594.553.713.068.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 752.6MYB | 0 | |
| 15.15MYB | 0.00YB |
Các tài sản xếp hạng gần Yield Basis và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

