2 thg 1, 2024 (≈ 3 năm)
15 thg 8, 2026 (1 tháng)
Autonolas đã giao dịch ₫1.735.399.722 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.56% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫34.462 vào 15 thg 1, 2025, khiến OLAS hiện cách đỉnh đó −97.00%.
Mức thấp nhất là ₫491 vào 16 thg 8, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +110.25%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 11 thg 1, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Autonolas được định giá ₫309.315.177.970, xếp hạng #1226 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 299.485.502 OLAS đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 473.696.210 OLAS sẽ có giá trị ₫489.243.808.642. 63.22% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (OLAS) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0xc93c…38eDĐịa chỉ hợp đồng | 2.36M | ₫2,43 tỷ | 19.3% |
| 2 | VaultĐịa chỉ hợp đồng | 2.29M | ₫2,37 tỷ | 18.8% |
| 3 | OptimismTargetDispenserL2Địa chỉ hợp đồng | 1.38M | ₫1,43 tỷ | 11.3% |
| 4 | ProxyĐịa chỉ hợp đồng | 723.0K | ₫746,7 triệu | 5.9% |
| 5 | 0xa8bF…0C39Địa chỉ hợp đồng | 424.9K | ₫438,9 triệu | 3.5% |
| 6 | 0x9076…10dB | 359.7K | ₫371,5 triệu | 2.9% |
| 7 | 0x7d7A…9662 | 339.0K | ₫350,2 triệu | 2.8% |
| 8 | ServiceRegistryTokenUtilityĐịa chỉ hợp đồng | 253.3K | ₫261,7 triệu | 2.1% |
| 9 | 0x45d7…F569Địa chỉ hợp đồng | 147.7K | ₫152,6 triệu | 1.2% |
| 10 | 0xeEed…25A8Địa chỉ hợp đồng | 133.7K | ₫138,1 triệu | 1.1% |
| Khác | 3.79M | ₫3,91 tỷ | 31.0% |
Giá Autonolas (OLAS) hôm nay là ₫1.033 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫1.735.399.722. Tương ứng mức tăng giá 0.46% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 35.87% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 299 triệu OLAS, Autonolas được định giá ở mức vốn hóa ₫309.315.177.970.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 528.8MOLAS | 0 | |
| 13.77MOLAS | 0 | |
| 12.20MOLAS | 0 | |
| 1.72MOLAS | 0 | |
| 1.55MOLAS | 0 | |
| 1.35MOLAS | 0 | |
| 1.34MOLAS | 0 | |
| 381.9KOLAS | 0.00OLAS |
Các tài sản xếp hạng gần Autonolas và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

