28 thg 3, 2025 (≈ 1 năm)
20 thg 3, 2026 (6 tháng)
Corn đã giao dịch ₫34.228.704.767 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 9.65% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫330.947 vào 25 thg 2, 2025, khiến CORN hiện cách đỉnh đó −99.80%.
Mức thấp nhất là ₫586 vào 20 thg 3, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +15.29%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 25 thg 2, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Corn được định giá ₫354.633.590.392, xếp hạng #1144 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 525.000.000 CORN đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 2.100.000.000 CORN sẽ có giá trị ₫1.418.534.361.570. 25.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (CORN) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | UniswapV3PoolĐịa chỉ hợp đồng | 764.2K | ₫516,2 triệu | 79.8% |
| 2 | 0xc3Ea…6E61 | 83.11K | ₫56,14 triệu | 8.7% |
| 3 | UniswapV3PoolĐịa chỉ hợp đồng | 19.12K | ₫12,91 triệu | 2.0% |
| 4 | 0x38cE…7CC8 | 15.00K | ₫10,13 triệu | 1.6% |
| 5 | 0xDC89…a036Địa chỉ hợp đồng | 10.31K | ₫6,96 triệu | 1.1% |
| 6 | 0x6C8f…dcbB | 9.72K | ₫6,56 triệu | 1.0% |
| 7 | SnagAirdropV2ClaimĐịa chỉ hợp đồng | 8.81K | ₫5,95 triệu | 0.92% |
| 8 | 0xab77…65ce | 7.86K | ₫5,31 triệu | 0.82% |
| 9 | 0x2747…dBb2Địa chỉ hợp đồng | 6.22K | ₫4,20 triệu | 0.65% |
| 10 | 0xAAaD…337c | 6.15K | ₫4,16 triệu | 0.64% |
| Khác | 27.17K | ₫18,35 triệu | 2.8% |
Giá Corn (CORN) hôm nay là ₫675 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫34.228.704.767. Tương ứng mức giảm giá 0.18% trong 24 giờ qua và mức giảm giá 0.02% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 525 triệu CORN, Corn được định giá ở mức vốn hóa ₫354.633.590.392.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 2.00BCORN | 1.50CORN | |
| 102.7MCORN | 0 | |
| 957.7KCORN | 0 | |
| 1.15CORN | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Corn và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

