CoinmicoCoinmico

Dòng tiền ETF Ether

Dòng tiền vào và ra ròng hằng ngày của các ETF Ether giao ngay tại Mỹ, tài sản quản lý và số liệu từng quỹ, so với giá ETH trên chỉ số Coinmico.

Phiên đóng cửa gần nhất: 2 thg 10, 2026

Dòng tiền ròng ETF2 thg 10, 2026

−$37.36M

Quỹ
0 quỹ vào, 2 quỹ ra
Chuỗi
4 ngày ↓
Từ khi ra mắt
+$13.80B

Giá trị lịch sử

7 ngày qua
−$138.0M
30 ngày qua
+$776.8M
90 ngày qua
+$2.91B

12 tháng qua

Tháng mạnh nhất(thg 8 2026)
+$1.85B
Tháng yếu nhất(thg 11 2025)
−$1.42B

Dòng tiền ròng hằng ngày2 thg 10, 2026

Cột: dòng tiền ròng của tất cả quỹ · đường: giá đóng cửa ETH trên chỉ số Coinmico

Dòng tiền ròng
−$37.36M
Giá ETH
$2,668.38
−$400.0M−$200.0M$0.00$200.0M$2.00K$2.50K6 thg 715 thg 724 thg 74 thg 813 thg 824 thg 82 thg 914 thg 923 thg 92 thg 10

Tổng AUM2 thg 10, 2026

Các quỹ cùng nắm giữ 6.56M ETH

AUM
$17.46B
$0.00$10.00B$20.00B$30.00B2 thg 104 thg 118 thg 1212 thg 113 thg 219 thg 322 thg 426 thg 529 thg 631 thg 72 thg 9

AUM theo % vốn hóa2 thg 10, 2026

Tài sản ròng của quỹ so với vốn hóa trên chỉ số Coinmico

ETH
5.36%
4.0%5.0%6.0%2 thg 104 thg 118 thg 1212 thg 113 thg 219 thg 322 thg 426 thg 529 thg 631 thg 72 thg 9

ETF Ether

  • ETHABlackRock
    $9.77BPhí 0.25% · +0.04%
  • ETHGrayscale
    $2.48BPhí 0.15% · −0.05%
  • ETHEGrayscale
    $1.93BPhí 2.50% · −0.03%
  • FETHFidelity
    $1.52BPhí 0.25% · +0.02%
  • ETHBBlackRock
    $1.18BPhí 0.25% · +0.03%
  • ETHWBitwise
    $296.5MPhí 0.20% · +0.13%
  • ETHVVanEck
    $124.6MPhí 0.20% · +0.04%
  • EZETFranklin
    $53.50MPhí 0.19% · +0.05%
  • MSSEMorgan Stanley
    $53.34MPhí 0.14% · +0.09%
  • TETH21Shares
    $37.52MPhí 0.21% · +0.05%
  • QETHInvesco
    $25.15MPhí 0.25% · +0.01%

10 phiên gần nhất

Triệu US$
NgàyETHAETHETHEFETHETHBETHWETHVEZETTổng
2 thg 10−20.100−17.30000−$37.36M
1 thg 1001.5−20.4−23.500−6.9−6.1−$55.37M
30 thg 90−25.5−7.5−26.60000−$59.58M
29 thg 9−8.912.80−6.70000−$2.81M
28 thg 915.40000000+$17.10M
25 thg 950.4004.731.9000+$86.95M
24 thg 926.817.8021.50000+$66.01M
23 thg 950.8−4.14.341.3002.93.0+$104.6M
22 thg 988.127.310.433.62.8000+$162.3M
21 thg 9110.159.34.973.012.84.300+$270.0M

Dòng tiền là lượng chứng chỉ phát hành ròng trừ lượng mua lại của mỗi quỹ trong phiên giao dịch Mỹ, tính bằng đô la — không phải khối lượng giao dịch. Chúng được thanh toán ngoài chuỗi tại quỹ, nên đây là con số duy nhất trên trang mà chúng tôi không tự đo: số liệu hằng ngày lấy từ dữ liệu ETF công khai của SoSoValue. Giá là giá đóng cửa hằng ngày trên chỉ số riêng của Coinmico. Lịch sử theo quỹ đến 30 thg 9, 2026 do Farside Investors tổng hợp. ETF XRP và Hyperliquid chưa được theo dõi vì nguồn của chúng tôi chưa công bố dòng tiền hằng ngày của chúng.