Iron Narwhal 26b3
Mọi vị thế perpetual đang mở của tài khoản này: quy mô, ký quỹ, funding đã trả và giá thanh lý.
Iron Narwhal 26b3
Địa chỉ0xcac19662ec88d23fa1c81ac0e8570b0cf2ff26b3
Cá voi theo dõiThời gian 1 năm 134 ngàyẢnh chụp 2 phút trước
Tổng vốn
$20,099,803.18
Vĩnh cửu $3.80MGiao ngay & vault $16.30M
Thiên hướng perp
↘ Short 66%
$9.00M long · $17.80M short
Đòn bẩy
Giá trị danh nghĩa mở / vốn
1.33x
- PnL (30 days)
- −$12.42M−302.95%
- Khối lượng
- $73.09M
- PnL chưa thực hiện
- −$4.03M
- Funding nhận được
- +$235.1K
−$12.42M
+$968.4K−$3.75M−$8.47M−$13.18M
H +$210.2KL −$12.43M25 thg 82 thg 910 thg 918 thg 925 thg 9
Chỉ sổ vĩnh cửu · cập nhật 1 giờ trước
Long$9.00M
Short$17.80M
Tổng$26.80M
Ký quỹ$3.30M
Phí funding+$235.1K
PnL−$4.03M
| Token | Số lượng | Giá trị | PnL / ROE | Cách thanh lý |
|---|---|---|---|---|
| −926,291.90 | $4.61M$461.1K margin | −$2.69M−1400.69% | 142.76%$12.10 | |
| 2,789.04 | $2.16M$215.9K margin | +$262.7K+138.53% | — | |
| −200,336.80 | $1.89M$189.4K margin | −$339.9K−218.77% | 348.48%$42.39 | |
| −12,000.00 | $1.82M$181.9K margin | −$314.6K−209.14% | 362.91%$701.53 | |
| −60,359.89 | $1.79M$598.0K margin | −$740.0K−210.64% | 331.34%$128.12 | |
| −18,126,835.00 | $1.78M$178.1K margin | −$71.86K−42.04% | 370.25%$0.4623 | |
| 545.6197 | $1.46M$73.23K margin | +$115.8K+171.77% | — | |
| 5,297,126.00 | $1.35M$134.6K margin | +$310.5K+299.99% | — | |
| −17,411.55 | $1.24M$124.2K margin | −$388.7K−455.43% | 531.71%$450.36 | |
| 8,884.10 | $1.08M$53.90K margin | +$19.16K+36.20% | — | |
| −222,782.00 | $1.06M$212.7K margin | −$357.5K−253.24% | 593.18%$33.05 | |
| −3,223.05 | $1.01M$202.4K margin | −$211.7K−132.25% | 620.94%$2,268.43 | |
| −9,978.51 | $916.0K$91.60K margin | −$592.12−0.65% | 719.98%$753.15 | |
| 71,886.42 | $757.2K$75.72K margin | +$296.8K+644.53% | — | |
| 340,156.00 | $529.5K$26.48K margin | +$63.43K+272.18% | — | |
| 443,177.20 | $518.6K$51.86K margin | +$73.50K+165.15% | — | |
| 285.60 | $438.0K$43.80K margin | −$22.09K−48.02% | — | |
| −298,001.00 | $426.6K$85.33K margin | −$20.48K−25.21% | >999%$22.57 | |
| −808,814.10 | $380.2K$38.02K margin | +$66.22K+148.33% | >999%$8.63 | |
| −84,844,539.00 | $347.4K$69.47K margin | −$105.1K−216.80% | >999%$0.0819 | |
| −495,796.00 | $269.2K$26.92K margin | −$52.08K−239.84% | >999%$13.50 | |
| −1,389,032.00 | $160.5K$32.10K margin | −$34.79K−138.38% | >999%$4.65 | |
| 3,848,252.00 | $154.6K$30.92K margin | +$15.54K+55.88% | — | |
| 37,216.80 | $118.2K$23.63K margin | +$34.65K+207.47% | — | |
| 8,081.40 | $111.3K$11.13K margin | +$20.45K+225.05% | — | |
| 425,243.00 | $102.9K$20.57K margin | +$42.83K+356.71% | — | |
| 419,981.00 | $91.98K$18.40K margin | −$2.63K−13.92% | — | |
| −232,376.00 | $61.19K$6.12K margin | −$22.84K−595.76% | >999%$28.66 | |
| 523,888.00 | $60.35K$12.07K margin | +$12.54K+131.11% | — | |
| 127,057.00 | $42.91K$4.29K margin | +$1.45K+34.96% | — | |
| 439,798.30 | $24.69K$8.23K margin | +$4.91K+74.48% | — | |
| −0.25619 | $21.48K$1.07K margin | −$1.85K−188.58% | >999%$26,797,345.99 | |
| 82,310.00 | $6.12K$1.22K margin | +$1.87K+219.23% | — | |
| 2,733.00 | $528.26$52.83 margin | −$473.46−472.65% | — | |
| −7,115.00 | $231.14$77.05 margin | +$7.59+9.53% | >999%$834.80 |
NEARShort10x Cross$4.61M−$2.69M · −1400.69%- Giá vào / hiện tại
- $2.07 / $4.99
- Phí funding
- +$125.8K
- Tới thanh lý
- 142.76%
BNBLong10x Cross$2.16M+$262.7K · +138.53%- Giá vào / hiện tại
- $679.91 / $774.31
- Phí funding
- −$16.16K
- Tới thanh lý
- —
UNIShort10x Cross$1.89M−$339.9K · −218.77%- Giá vào / hiện tại
- $7.76 / $9.45
- Phí funding
- +$12.18K
- Tới thanh lý
- 348.48%
AAVEShort10x Cross$1.82M−$314.6K · −209.14%- Giá vào / hiện tại
- $125.37 / $151.55
- Phí funding
- +$19.15K
- Tới thanh lý
- 362.91%
VVVShort3x Cross$1.79M−$740.0K · −210.64%- Giá vào / hiện tại
- $17.46 / $29.70
- Phí funding
- +$38.01K
- Tới thanh lý
- 331.34%
DOGEShort10x Cross$1.78M−$71.86K · −42.04%- Giá vào / hiện tại
- $0.0943 / $0.0983
- Phí funding
- +$14.38K
- Tới thanh lý
- 370.25%
ETHLong20x Cross$1.46M+$115.8K · +171.77%- Giá vào / hiện tại
- $2,471.84 / $2,684.90
- Phí funding
- −$7.13K
- Tới thanh lý
- —
ADALong10x Cross$1.35M+$310.5K · +299.99%- Giá vào / hiện tại
- $0.1954 / $0.2541
- Phí funding
- −$1.75K
- Tới thanh lý
- —
LTCShort10x Cross$1.24M−$388.7K · −455.43%- Giá vào / hiện tại
- $49.01 / $71.29
- Phí funding
- +$14.34K
- Tới thanh lý
- 531.71%
SOLLong20x Cross$1.08M+$19.16K · +36.20%- Giá vào / hiện tại
- $119.18 / $121.37
- Phí funding
- −$114.21
- Tới thanh lý
- —
LITShort5x Cross$1.06M−$357.5K · −253.24%- Giá vào / hiện tại
- $3.17 / $4.77
- Phí funding
- +$15.26K
- Tới thanh lý
- 593.18%
TAOShort5x Cross$1.01M−$211.7K · −132.25%- Giá vào / hiện tại
- $248.29 / $314.65
- Phí funding
- +$24.38K
- Tới thanh lý
- 620.94%
HYPEShort10x Cross$916.0K−$592.12 · −0.65%- Giá vào / hiện tại
- $91.74 / $91.85
- Phí funding
- +$2.24K
- Tới thanh lý
- 719.98%
AVAXLong10x Cross$757.2K+$296.8K · +644.53%- Giá vào / hiện tại
- $6.40 / $10.53
- Phí funding
- −$8.87K
- Tới thanh lý
- —
XRPLong20x Cross$529.5K+$63.43K · +272.18%- Giá vào / hiện tại
- $1.37 / $1.56
- Phí funding
- −$2.66K
- Tới thanh lý
- —
SUILong10x Cross$518.6K+$73.50K · +165.15%- Giá vào / hiện tại
- $1.00 / $1.17
- Phí funding
- −$12.19K
- Tới thanh lý
- —
ZECLong10x Cross$438.0K−$22.09K · −48.02%- Giá vào / hiện tại
- $1,610.81 / $1,534.60
- Phí funding
- −$434.56
- Tới thanh lý
- —
GRAMShort5x Cross$426.6K−$20.48K · −25.21%- Giá vào / hiện tại
- $1.36 / $1.43
- Phí funding
- +$5.52K
- Tới thanh lý
- 1476.36%
WLDShort10x Cross$380.2K+$66.22K · +148.33%- Giá vào / hiện tại
- $0.5520 / $0.4698
- Phí funding
- +$9.61K
- Tới thanh lý
- 1736.97%
PUMPShort5x Cross$347.4K−$105.1K · −216.80%- Giá vào / hiện tại
- $0.002855 / $0.004099
- Phí funding
- +$7.22K
- Tới thanh lý
- 1897.44%
ONDOShort10x Cross$269.2K−$52.08K · −239.84%- Giá vào / hiện tại
- $0.4379 / $0.5445
- Phí funding
- +$1.14K
- Tới thanh lý
- 2378.94%
ALGOShort5x Cross$160.5K−$34.79K · −138.38%- Giá vào / hiện tại
- $0.0905 / $0.1153
- Phí funding
- +$1.07K
- Tới thanh lý
- 3933.14%
STRKLong5x Cross$154.6K+$15.54K · +55.88%- Giá vào / hiện tại
- $0.0361 / $0.0404
- Phí funding
- −$545.56
- Tới thanh lý
- —
ICPLong5x Cross$118.2K+$34.65K · +207.47%- Giá vào / hiện tại
- $2.24 / $3.18
- Phí funding
- −$2.27K
- Tới thanh lý
- —
LINKLong10x Cross$111.3K+$20.45K · +225.05%- Giá vào / hiện tại
- $11.25 / $13.79
- Phí funding
- −$432.87
- Tới thanh lý
- —
FETLong5x Cross$102.9K+$42.83K · +356.71%- Giá vào / hiện tại
- $0.1412 / $0.2425
- Phí funding
- −$1.65K
- Tới thanh lý
- —
XLMLong5x Cross$91.98K−$2.63K · −13.92%- Giá vào / hiện tại
- $0.2253 / $0.2191
- Phí funding
- −$1.67K
- Tới thanh lý
- —
ENAShort10x Cross$61.19K−$22.84K · −595.76%- Giá vào / hiện tại
- $0.1650 / $0.2632
- Phí funding
- +$417.20
- Tới thanh lý
- 10790.87%
POLLong5x Cross$60.35K+$12.54K · +131.11%- Giá vào / hiện tại
- $0.0913 / $0.1153
- Phí funding
- −$330.36
- Tới thanh lý
- —
TRXLong10x Cross$42.91K+$1.45K · +34.96%- Giá vào / hiện tại
- $0.3263 / $0.3377
- Phí funding
- +$459.56
- Tới thanh lý
- —
PNUTLong3x Cross$24.69K+$4.91K · +74.48%- Giá vào / hiện tại
- $0.0450 / $0.0562
- Phí funding
- −$786.02
- Tới thanh lý
- —
BTCShort20x Cross$21.48K−$1.85K · −188.58%- Giá vào / hiện tại
- $76,626.80 / $83,866.00
- Phí funding
- +$2.09K
- Tới thanh lý
- 31852.57%
SEILong5x Cross$6.12K+$1.87K · +219.23%- Giá vào / hiện tại
- $0.0517 / $0.0745
- Phí funding
- +$3.02
- Tới thanh lý
- —
FARTCOINLong10x Cross$528.26−$473.46 · −472.65%- Giá vào / hiện tại
- $0.3665 / $0.1931
- Phí funding
- −$87.42
- Tới thanh lý
- —
BIOShort3x Cross$231.14+$7.59 · +9.53%- Giá vào / hiện tại
- $0.0336 / $0.0325
- Phí funding
- −$1.04K
- Tới thanh lý
- 2571050.92%

