CoinmicoCoinmico

Giá giữa các sàn

Cùng một coin, từng sàn một, định giá từ giao dịch chúng tôi ghi lại. Premium khu vực so với thị trường USD, và chênh lệch giữa sàn rẻ nhất và đắt nhất lúc này.

BitcoinBTC
Giá tham chiếu
$83,765.53
Trọng số theo khối lượng trên 72 thị trường USD tại 40 sàn
Spread giữa các sàn
0.18%
cao Bitkub · thấp Pionex · TB 0.08% trong 7 ngày
Chênh lệch KRW
-1.00%
Upbit so với tham chiếu · TB -1.09% trong 7 ngày
Chênh lệch khu vực lớn nhất
-1.00%
KRW trên Upbit

Chênh lệch khu vực, 7 ngày

Thị trường tiền địa phương so với tham chiếu USD, theo giờ.

  • KRW
  • EUR
  • JPY
  • TRY
-3%-2%-1%0%+1%18 thg 920 thg 921 thg 922 thg 924 thg 925 thg 9
Tiền tệGiá địa phươngChênh lệch
KRW₩1.13억-1.00%
EUR€73.484,00-0.16%
JPY¥13,184,682-0.81%
TRY₺4.092.592,00-0.08%
THB฿2,797,540.00-0.15%
IDRRp 1,50B-0.20%
MXNMX$1,483,400.00+0.20%
GBP£63,307.51-0.09%

Premium = chênh lệch giữa thị trường lớn nhất của tiền tệ đó, quy sang USD theo tỷ giá của chúng tôi, và giá tham chiếu. Để trống nếu tỷ giá cũ.

Giá theo sàn

Thị trường spot định giá USD, giao dịch cuối chúng tôi ghi.

Widest hour 0.49% on Sep 25, 13:00 UTC
SànGiáso tham chiếu
PionexBTCUSDTlow$83,730.61-0.042%
BinanceBTCUSDT$83,825.46+0.072%
BloFinBTCUSDT$83,777.26+0.014%
BitrueBTCUSDT$83,763.95-0.002%
BTCCBTCUSDT$83,763.95-0.002%
MEXCBTCUSDT$83,772.54+0.008%
DigiFinexBTC_USDT$83,763.95-0.002%
ToobitBTCUSDT$83,763.95-0.002%
CoinWBTCUSDT$83,762.89-0.003%
HotcoinBTCUSDT$83,763.96-0.002%
BullishBTCUSDC$83,750.28-0.018%
BinanceBTCUSDC$83,761.87-0.004%
BitkubBTCUSDThigh$83,877.50+0.134%

Spread tính giữa các thị trường có khối lượng đo được ít nhất 50K USD/ngày và có giao dịch trong ba phút gần nhất; số còn lại được liệt kê nhưng không tính.

Premium khu vực trên các coin lớn

Coin dẫn đầu theo xếp hạng vốn hóa của chúng tôi, cùng premium theo từng tiền tệ, hiện tại.

Đồng coinTham chiếuKRWEURJPYTRYTHBIDRMXNGBPSpread USD
$83,765.53-1.00%-0.16%-0.81%-0.08%-0.15%-0.20%+0.20%-0.09%0.18%
$2,685.99-1.04%-0.20%-0.82%-0.11%-0.03%-0.04%+0.17%-0.06%0.21%
$0.9998-0.97%-0.15%—-0.04%-0.18%-0.25%+0.24%—0.03%
$774.46-1.03%-0.14%——-0.12%-0.36%——0.17%
$1.57-1.02%-0.21%-1.02%+0.01%-0.24%-0.09%+0.15%-0.31%0.57%
$1.00-1.00%-0.16%——-0.24%-0.11%—-0.20%0.04%
$120.07-1.06%-0.19%-0.03%+0.04%-0.14%-0.15%+0.43%-0.19%0.48%
$0.3366-1.24%-0.23%—-0.17%+1.24%-0.06%+0.15%—0.65%
Reference = volume-weighted price across USD, USDT and USDC spot markets. Cells blank where we track no market in that currency.

Data updated

Cách chúng tôi đo →