10 thg 10, 2025 (11 tháng)
10 thg 5, 2026 (5 tháng)
Cap USD đã giao dịch ₫17.852.056 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.00% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫37.971 vào 8 thg 6, 2026, khiến CUSD hiện cách đỉnh đó −31.66%.
Mức thấp nhất là ₫23.330 vào 10 thg 5, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +11.23%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 1 thg 1, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Cap USD được định giá ₫2.266.352.514.331, xếp hạng #323 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 87.333.540 CUSD đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 87.333.540 CUSD sẽ có giá trị ₫2.266.352.514.331. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (CUSD) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cap: stcUSD TokenĐịa chỉ hợp đồng | 85.50M | ₫2,22 nghìn tỷ | 97.9% |
| 2 | ERC1967ProxyĐịa chỉ hợp đồng | 600.3K | ₫15,58 tỷ | 0.69% |
| 3 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 503.5K | ₫13,07 tỷ | 0.58% |
| 4 | TransparentUpgradeableProxyĐịa chỉ hợp đồng | 157.8K | ₫4,09 tỷ | 0.18% |
| 5 | 0xcbD5…771E | 81.60K | ₫2,12 tỷ | 0.09% |
| 6 | Cap: BridgeĐịa chỉ hợp đồng | 75.57K | ₫1,96 tỷ | 0.09% |
| 7 | cryptonico.eth | 49.95K | ₫1,30 tỷ | 0.06% |
| 8 | ether.fi: liquidETH TokenĐịa chỉ hợp đồng | 25.63K | ₫665,0 triệu | 0.03% |
| 9 | 0x220D…40aa | 24.63K | ₫639,1 triệu | 0.03% |
| 10 | ERC1967ProxyĐịa chỉ hợp đồng | 23.02K | ₫597,4 triệu | 0.03% |
| Khác | 295.5K | ₫7,67 tỷ | 0.3% |
Giá Cap USD (CUSD) hôm nay là ₫25.951 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫17.852.056. Tương ứng mức tăng giá 2.33% trong 24 giờ qua và mức giảm giá 0.16% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 87,3 triệu CUSD, Cap USD được định giá ở mức vốn hóa ₫2.266.352.514.331.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 87.33MCUSD | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Cap USD và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

