14 thg 11, 2018 (8 năm)
11 thg 3, 2023 (≈ 4 năm)
USDC đã giao dịch ₫135.795.036.467.443 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 6.95% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫26.005 vào 1 thg 1, 2025, khiến USDC hiện cách đỉnh đó −0.21%.
Mức thấp nhất là ₫25.905 vào 10 thg 10, 2025, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +0.18%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 31 thg 12, 2024, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
USDC được định giá ₫1.953.189.374.835.822, xếp hạng #6 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 75.265.350.459 USDC đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 75.305.688.089 USDC sẽ có giá trị ₫1.954.236.165.012.931. 99.95% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (USDC) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | MorphoĐịa chỉ hợp đồng | 219.3M | ₫5,69 nghìn tỷ | 5.1% |
| 2 | 0xb026…1B22 | 158.7M | ₫4,12 nghìn tỷ | 3.7% |
| 3 | 0x8da9…701a | 158.3M | ₫4,11 nghìn tỷ | 3.7% |
| 4 | UniswapV3PoolĐịa chỉ hợp đồng | 91.04M | ₫2,36 nghìn tỷ | 2.1% |
| 5 | ERC1967ProxyĐịa chỉ hợp đồng | 88.71M | ₫2,30 nghìn tỷ | 2.1% |
| 6 | 0xFA9b…0294 | 80.00M | ₫2,08 nghìn tỷ | 1.9% |
| 7 | 0xcAda…6DE1 | 80.00M | ₫2,08 nghìn tỷ | 1.9% |
| 8 | 0x9Ca1…A15f | 80.00M | ₫2,08 nghìn tỷ | 1.9% |
| 9 | 0x97C8…E3C1 | 80.00M | ₫2,08 nghìn tỷ | 1.9% |
| 10 | 0x7d72…66Fc | 80.00M | ₫2,08 nghìn tỷ | 1.9% |
| Khác | 3.19B | ₫82,78 nghìn tỷ | 74.1% |
Giá USDC (USDC) hôm nay là ₫25.951 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫135.795.036.467.443. Tương ứng mức giảm giá 0.01% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 0.00% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 75,3 tỷ USDC, USDC được định giá ở mức vốn hóa ₫1.953.189.374.835.822.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 50.08BUSDC | 56.32KUSDC | |
| 8.34BUSDC | 0 | |
| 6.94BUSDC | 38.11USDC | |
| 4.31BUSDC | 25.90KUSDC | |
| 2.85BUSDC | 520.23USDC | |
| 607.2MUSDC | 1.23KUSDC | |
| 421.8MUSDC | 763.17USDC | |
| 158.9MUSDC | 216.76USDC | |
| 152.8MUSDC | 16.21USDC | |
| 27.93MUSDC | 0 | |
| 23.75MUSDC | 1.85USDC | |
| 15.16MUSDC | 0.70USDC | |
| 9.67MUSDC | 0.25USDC |
Các tài sản xếp hạng gần USDC và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

