9 thg 12, 2025 (10 tháng)
3 thg 10, 2024 (2 năm)
| # | Sàn | Cặp | Giá | Khối lượng (24h) | Trọng số |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USDEUSDT | $1.00 | $6.08M | 43.0% | |
| 2 | USDEUSDC | $1.00 | $5.05M | 35.8% | |
| 3 | USDEUSDT | $1.00 | $577.3K | 4.1% | |
| 4 | USDEUSDT | $1.00 | $560.6K | 4.0% | |
| 5 | USDEUSDC | $1.00 | $542.6K | 3.8% | |
| 6 | USDE_USDT | $1.00 | $326.4K | 2.3% | |
| 7 | USDEUSDC | $0.9999 | $244.9K | 1.7% | |
| 8 | USDEUSDT | $1.00 | $105.1K | 0.7% | |
| 9 | USDEUSDT | $1.00 | $104.5K | 0.7% | |
| 10 | USDEUSDT | $1.00 | $103.2K | 0.7% | |
| 11 | USDEKRW | $0.9871 | $72.42K | 0.5% | |
| 12 | USDE/EUR | $0.9989 | $64.01K | 0.5% | |
| 13 | USDE_USDT | $1.00 | $57.63K | 0.4% | |
| 14 | USDE_USDC | $0.9999 | $48.94K | 0.3% | |
| 15 | USDEUSDC | $0.9999 | $48.68K | 0.3% | |
| 16 | USDEUSDT | $1.00 | $28.47K | 0.2% | |
| 17 | USDE/USDC | $0.9997 | $23.05K | 0.2% | |
| 18 | USDE/USDT | $1.00 | $17.02K | 0.1% | |
| 19 | USDEUSDT | $0.9996 | $16.20K | 0.1% | |
| 20 | USDEKRW | $0.9893 | $15.98K | 0.1% |
Ethena USDe đã giao dịch ₫884.438.097.490 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.69% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫26.044 vào 22 thg 8, 2026, khiến USDE hiện cách đỉnh đó −0.34%.
Mức thấp nhất là ₫25.840 vào 21 thg 2, 2025, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +0.44%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 31 thg 12, 2024, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Ethena USDe được định giá ₫127.301.277.961.175, xếp hạng #26 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 4.912.551.419 USDE đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 4.919.539.237 USDE sẽ có giá trị ₫127.682.867.158.292. 99.86% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (USDE) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethena: USDe BridgeĐịa chỉ hợp đồng | 2.12B | ₫55,15 nghìn tỷ | 43.3% |
| 2 | sUSDe TokenĐịa chỉ hợp đồng | 1.32B | ₫34,36 nghìn tỷ | 27.0% |
| 3 | Aave: aEthUSDe TokenĐịa chỉ hợp đồng | 557.6M | ₫14,47 nghìn tỷ | 11.4% |
| 4 | Binance: Hot Wallet 20 | 172.0M | ₫4,46 nghìn tỷ | 3.5% |
| 5 | Bybit: Deposit Address | 165.1M | ₫4,28 nghìn tỷ | 3.4% |
| 6 | Bybit: Deposit Address | 150.1M | ₫3,90 nghìn tỷ | 3.1% |
| 7 | MEXC: Hot Wallet | 82.03M | ₫2,13 nghìn tỷ | 1.7% |
| 8 | Bybit 19 | 58.69M | ₫1,52 nghìn tỷ | 1.2% |
| 9 | SafeProxyĐịa chỉ hợp đồng | 32.20M | ₫835,7 tỷ | 0.66% |
| 10 | Binance: Hot Wallet | 29.58M | ₫767,8 tỷ | 0.60% |
| Khác | 224.2M | ₫5,82 nghìn tỷ | 4.3% |
Giá Ethena USDe (USDE) hôm nay là ₫25.954 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫884.438.097.490. Tương ứng mức giảm giá 0.01% trong 24 giờ qua và mức giảm giá 0.02% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 4,91 tỷ USDE, Ethena USDe được định giá ở mức vốn hóa ₫127.301.277.961.175.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 4.92BUSDE | 0.00USDE | |
| 486.2MUSDE | 0 | |
| 384.1MUSDE | 0.08USDE | |
| 341.6MUSDE | 0.38USDE | |
| 78.40MUSDE | 0.00USDE | |
| 70.55MUSDE | 0.00USDE | |
| 12.76MUSDE | 0.00USDE | |
| 7.81MUSDE | 0.57USDE | |
| 6.83MUSDE | 0 | |
| 2.14MUSDE | 0.01USDE | |
| 929.2KUSDE | 0.00USDE | |
| 25.15KUSDE | 0.00USDE | |
| 6.49KUSDE | 0 | |
| 1.95KUSDE | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần Ethena USDe và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

