23 thg 7, 2018 (≈ 8 năm)
1 thg 3, 2015 (≈ 12 năm)
Tether đã giao dịch ₫2.179.309.310.882.073 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 45.75% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫26.010 vào 10 thg 10, 2025, khiến USDT hiện cách đỉnh đó −0.18%.
Mức thấp nhất là ₫25.911 vào 25 thg 8, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +0.21%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 31 thg 12, 2024, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
Tether được định giá ₫4.763.174.669.939.880, xếp hạng #3 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 183.818.815.971 USDT đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 189.285.761.987 USDT sẽ có giá trị ₫4.914.776.011.586.370. 97.11% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (USDT) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance: Hot Wallet 20 | 16.00B | ₫415,4 nghìn tỷ | 18.1% |
| 2 | Binance: Binance-Peg Tokens | 9.18B | ₫238,5 nghìn tỷ | 10.4% |
| 3 | Binance: Hot Wallet | 5.62B | ₫145,9 nghìn tỷ | 6.4% |
| 4 | USDT0: OAdapterUpgradeableĐịa chỉ hợp đồng | 3.46B | ₫89,96 nghìn tỷ | 3.9% |
| 5 | Binance: Hot Wallet | 3.35B | ₫87,06 nghìn tỷ | 3.8% |
| 6 | Bitfinex: Cold Wallet | 1.93B | ₫50,19 nghìn tỷ | 2.2% |
| 7 | Binance: Hot Wallet | 1.17B | ₫30,31 nghìn tỷ | 1.3% |
| 8 | Binance 124 | 1.00B | ₫25,96 nghìn tỷ | 1.1% |
| 9 | Binance 93 | 751.9M | ₫19,52 nghìn tỷ | 0.85% |
| 10 | Binance: Hot Wallet | 633.7M | ₫16,45 nghìn tỷ | 0.72% |
| Khác | 45.20B | ₫1,17 triệu tỷ | 51.2% |
Giá Tether (USDT) hôm nay là ₫25.965 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫2.179.309.310.882.073. Tương ứng mức giảm giá 0.01% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 0.04% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 184 tỷ USDT, Tether được định giá ở mức vốn hóa ₫4.763.174.669.939.880.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 94.26BUSDT | 1.48USDT | |
| 88.30BUSDT | 62.88KUSDT | |
| 3.84BUSDT | 0 | |
| 1.85BUSDT | 218.56USDT | |
| 470.0MUSDT | 14.97USDT |
Các tài sản xếp hạng gần Tether và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

