9 thg 7, 2026 (3 tháng)
9 thg 7, 2026 (3 tháng)
USD1 đã giao dịch ₫7.468.229.570.983 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 6.51% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫26.062 vào 12 thg 5, 2025, khiến USD1 hiện cách đỉnh đó −0.41%.
Mức thấp nhất là ₫25.763 vào 9 thg 5, 2025, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +0.75%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 8 thg 5, 2025, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
USD1 được định giá ₫114.683.969.760.150, xếp hạng #30 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 4.418.506.659 USD1 đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 4.418.506.659 USD1 sẽ có giá trị ₫114.683.969.760.150. 100.00% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (USD1) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Binance: Hot Wallet | 624.4M | ₫16,21 nghìn tỷ | 39.0% |
| 2 | Binance: Hot Wallet 20 | 300.0M | ₫7,79 nghìn tỷ | 18.7% |
| 3 | Binance: Binance-Peg Tokens | 226.7M | ₫5,88 nghìn tỷ | 14.1% |
| 4 | MEXC: Hot Wallet | 114.5M | ₫2,97 nghìn tỷ | 7.1% |
| 5 | Dolomite: Margin 1Địa chỉ hợp đồng | 88.08M | ₫2,29 nghìn tỷ | 5.5% |
| 6 | Gate.io: Deposit Address | 45.25M | ₫1,17 nghìn tỷ | 2.8% |
| 7 | Binance: Hot Wallet | 29.44M | ₫764,2 tỷ | 1.8% |
| 8 | HybridWithExternalMinterTokenPoolĐịa chỉ hợp đồng | 20.93M | ₫543,3 tỷ | 1.3% |
| 9 | 0x368b…c8cB | 20.00M | ₫519,1 tỷ | 1.2% |
| 10 | Bybit: Hot Wallet | 17.90M | ₫464,5 tỷ | 1.1% |
| Khác | 115.3M | ₫2,99 nghìn tỷ | 7.2% |
Giá USD1 (USD1) hôm nay là ₫25.955 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫7.468.229.570.983. Tương ứng mức tăng giá 0.01% trong 24 giờ qua và mức giảm giá 0.04% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 4,42 tỷ USD1, USD1 được định giá ở mức vốn hóa ₫114.683.969.760.150.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 1.60BUSD1 | 0 | |
| 1.39BUSD1 | 13.10USD1 | |
| 1.39BUSD1 | 0 | |
| 10.06MUSD1 | 0 | |
| 2.29MUSD1 | 0 |
Các tài sản xếp hạng gần USD1 và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

