13 thg 11, 2021 (5 năm)
25 thg 9, 2026 (bây giờ)
DOLA đã giao dịch ₫1.145.347 trên các nơi Coinmico lập chỉ mục trong 24 giờ qua, tương đương 0.00% vốn hóa thị trường — một con số đáng theo dõi, vì vòng quay cao hơn nhiều so với mức thông thường thường đi kèm những biến động mạnh.
Mức giá cao nhất chỉ số của chúng tôi ghi nhận là ₫26.190 vào 24 thg 9, 2026, khiến DOLA hiện cách đỉnh đó −1.34%.
Mức thấp nhất là ₫25.636 vào 25 thg 9, 2026, tức giá hôm nay cao hơn đáy đó +0.79%.
Đo trên chỉ số của chính Coinmico từ 23 thg 8, 2026, không dựa trên giá do bên khác báo cáo.
DOLA được định giá ₫1.960.513.999.711, xếp hạng #361 trong số các tài sản chúng tôi theo dõi. Đây là giá một coin nhân với 75.875.793 DOLA đang lưu hành.
Với giá hôm nay, toàn bộ nguồn cung 103.868.118 DOLA sẽ có giá trị ₫2.683.792.717.952. 73.05% nguồn cung đó đã lưu hành, phần còn lại là mức pha loãng có thể thêm vào.
| # | Địa chỉ ví | Amount (DOLA) | Giá trị | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Stable AMM - DOLA/USDCĐịa chỉ hợp đồng | 194.9K | ₫5,04 tỷ | 46.4% |
| 2 | 0x8080…506FĐịa chỉ hợp đồng | 104.1K | ₫2,69 tỷ | 24.8% |
| 3 | 0x1B5f…4477 | 92.97K | ₫2,40 tỷ | 22.1% |
| 4 | 0x72Cb…5529 | 85.91K | ₫2,22 tỷ | 20.5% |
| 5 | 0xD35F…f29c | 81.90K | ₫2,12 tỷ | 19.5% |
| 6 | 0x5540…0544 | 62.99K | ₫1,63 tỷ | 15.0% |
| 7 | 0x2810…5C2B | 58.36K | ₫1,51 tỷ | 13.9% |
| 8 | 0x2372…3b4e | 50.00K | ₫1,29 tỷ | 11.9% |
| 9 | Stable AMM - DOLA/USDbCĐịa chỉ hợp đồng | 49.92K | ₫1,29 tỷ | 11.9% |
| 10 | Stable AMM - DOLA/USD+Địa chỉ hợp đồng | 28.95K | ₫748,1 triệu | 6.9% |
| Khác | — | — | 0.0% |
Giá DOLA (DOLA) hôm nay là ₫25.838 với khối lượng giao dịch 24 giờ là ₫1.145.347. Tương ứng mức tăng giá 0.79% trong 24 giờ qua và mức tăng giá 0.02% trong 7 ngày qua. Với nguồn cung lưu hành 75,9 triệu DOLA, DOLA được định giá ở mức vốn hóa ₫1.960.513.999.711.
Hãy là người bình chọn đầu tiên · mỗi thiết bị một lượt mỗi ngày.
| Chuỗi | Đã phát hành | Đã đốt |
|---|---|---|
| 103.9MDOLA | 0.00DOLA | |
| 1.92MDOLA | 0.00DOLA | |
| 1.79MDOLA | 22.21DOLA | |
| 419.7KDOLA | 0.03DOLA | |
| 110.0KDOLA | 0.00DOLA |
Các tài sản xếp hạng gần DOLA và lớn nhất trong lĩnh vực của nó.

