Giá coin hôm nay theo vốn hóa
Giá trực tiếp, khối lượng giao dịch và xu hướng 7 ngày của tài sản số, tính từ chỉ số riêng của chúng tôi, làm mới mỗi phút.
Giá trực tiếp, khối lượng giao dịch và xu hướng 7 ngày của tài sản số, tính từ chỉ số riêng của chúng tôi, làm mới mỗi phút.
| # | Tên | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ₫2.180.051.748 | 0.28% | 0.41% | 3.60% | ₫521,8 nghìn tỷ | ₫43,80 triệu tỷ 20.09M BTC | ||
| 2 | ₫69.949.755 | 0.35% | 0.41% | 2.77% | ₫228,9 nghìn tỷ | ₫8,54 triệu tỷ 122.1M ETH | ||
| 3 | ₫25.945 | 0.00% | 0.03% | 0.02% | ₫22,62 nghìn tỷ | ₫4,77 triệu tỷ 183.8B USDT | ||
| 4 | ₫20.139.086 | 0.44% | 0.56% | 1.59% | ₫11,72 nghìn tỷ | ₫2,68 triệu tỷ 133.2M BNB | ||
| 5 | ₫40.842 | 0.71% | 2.41% | 13.11% | ₫102,3 nghìn tỷ | ₫2,57 triệu tỷ 62.88B XRP | ||
| 6 | ₫25.952 | 0.00% | 0.01% | 0.01% | ₫134,0 nghìn tỷ | ₫1,95 triệu tỷ 75.29B USDC | ||
| 7 | ₫3.170.314 | 1.03% | 4.25% | 8.10% | ₫87,27 nghìn tỷ | ₫1,86 triệu tỷ 587.7M SOL | ||
| 8 | ₫8.765 | 0.55% | 0.58% | 0.20% | ₫4,62 nghìn tỷ | ₫832,4 nghìn tỷ 94.96B TRX | ||
| 9 | ₫40.103.137 | 0.95% | 1.26% | 6.41% | ₫26,63 nghìn tỷ | ₫679,8 nghìn tỷ 16.95M ZEC | ||
| 10 | ₫26.625 | 0.08% | 0.87% | 0.20% | ₫14,90 nghìn tỷ | ₫616,5 nghìn tỷ 23.15B FIGR_HELOC | ||
| 11 | ₫2.382.181 | 0.36% | 2.11% | 0.30% | ₫10,54 nghìn tỷ | ₫529,9 nghìn tỷ 222.4M HYPE | ||
| 12 | ₫2.536 | 0.54% | 1.40% | 11.42% | ₫19,63 nghìn tỷ | ₫395,8 nghìn tỷ 156.1B DOGE | ||
| 13 | ₫14.459.511 | 1.00% | 1.39% | 1.80% | ₫2,23 nghìn tỷ | ₫272,0 nghìn tỷ 18.81M XMR | ||
| 14 | ₫360.153 | 0.57% | 5.29% | 13.34% | ₫14,33 nghìn tỷ | ₫269,4 nghìn tỷ 748.1M LINK | ||
| 15 | ₫2.176.654 | 0.28% | 0.68% | 1.39% | ₫1,28 nghìn tỷ | ₫258,7 nghìn tỷ 118.9M WBT | ||
| 16 | ₫25.948 | 0.00% | 0.02% | 0.07% | ₫55,14 tỷ | ₫252,2 nghìn tỷ 9.72B USDS | ||
| 17 | ₫6.630 | 0.52% | 3.62% | 15.29% | ₫9,90 nghìn tỷ | ₫248,8 nghìn tỷ 37.53B ADA | ||
| 18 | ₫307 | 0.04% | 1.47% | 11.05% | ₫315,8 tỷ | ₫217,9 nghìn tỷ 709.2B RAIN | ||
| 19 | ₫228.222 | 0.50% | 1.09% | 1.32% | ₫10,10 tỷ | ₫209,9 nghìn tỷ 919.9M LEO | ||
| 20 | ₫5.685 | 1.38% | 2.90% | 13.69% | ₫14,39 nghìn tỷ | ₫198,7 nghìn tỷ 34.94B XLM | ||
| 21 | ₫8.838.132 | 0.13% | 0.90% | 34.02% | ₫5,67 nghìn tỷ | ₫177,6 nghìn tỷ 20.09M BCH | ||
| 22 | ₫129.193 | 0.06% | 7.37% | 32.85% | ₫30,04 nghìn tỷ | ₫168,9 nghìn tỷ 1.31B NEAR | ||
| 23 | ₫250.713 | 0.99% | 4.75% | 8.53% | ₫12,41 nghìn tỷ | ₫155,6 nghìn tỷ 620.6M UNI | ||
| 24 | ₫1.841.083 | 1.96% | 0.30% | 24.51% | ₫10,79 nghìn tỷ | ₫143,0 nghìn tỷ 77.65M LTC | ||
| 25 | ₫3.369 | 3.87% | 16.24% | 17.37% | ₫892,6 tỷ | ₫133,7 nghìn tỷ 39.68B CC | ||
| 26 | ₫25.952 | 0.01% | 0.01% | 0.00% | ₫898,6 tỷ | ₫127,5 nghìn tỷ 4.91B USDE | ||
| 27 | ₫273.095 | 1.41% | 1.34% | 27.64% | ₫9,67 nghìn tỷ | ₫121,0 nghìn tỷ 443.1M AVAX | ||
| 28 | ₫29.470 | 1.14% | 12.95% | 41.13% | ₫22,78 nghìn tỷ | ₫120,7 nghìn tỷ 4.10B SUI | ||
| 29 | ₫25.958 | 0.03% | 0.03% | 0.07% | ₫201,5 tỷ | ₫119,4 nghìn tỷ 4.60B DAI | ||
| 30 | ₫25.947 | 0.01% | 0.00% | 0.03% | ₫9,07 nghìn tỷ | ₫114,4 nghìn tỷ 4.41B USD1 | ||
| 31 | ₫2.447 | 1.11% | 1.76% | 19.58% | ₫2,42 nghìn tỷ | ₫107,3 nghìn tỷ 43.83B HBAR | ||
| 32 | ₫37.058 | 0.26% | 0.10% | 3.50% | ₫1,33 nghìn tỷ | ₫104,3 nghìn tỷ 2.81B GRAM | ||
| 33 | ₫7.932.723 | 0.93% | 3.34% | 22.77% | ₫6,84 nghìn tỷ | ₫89,95 nghìn tỷ 11.34M TAO | ||
| 34 | ₫0,1523 | 0.72% | 1.29% | 7.27% | ₫1,50 nghìn tỷ | ₫89,76 nghìn tỷ 589.2T SHIB | ||
| 35 | ₫32.348 | 2.17% | 27.85% | 90.71% | ₫1,23 nghìn tỷ | ₫87,60 nghìn tỷ 2.71B BTW | ||
| 36 | ₫25.985 | 0.10% | 0.14% | 0.11% | ₫718,8 tỷ | ₫84,67 nghìn tỷ 3.26B USDG | ||
| 37 | ₫1.699 | 0.93% | 4.85% | 11.69% | ₫358,2 tỷ | ₫84,49 nghìn tỷ 49.74B CRO | ||
| 38 | ₫31.082 | 0.22% | 1.47% | 9.38% | ₫25,72 tỷ | ₫70,82 nghìn tỷ 2.28B M | ||
| 39 | ₫25.944 | 0.00% | 0.02% | 0.05% | ₫1,02 nghìn tỷ | ₫69,73 nghìn tỷ 2.69B PYUSD | ||
| 40 | ₫111.388.973 | 0.25% | 0.46% | 2.11% | ₫4,61 nghìn tỷ | ₫69,38 nghìn tỷ 622.8K XAUT | ||
| 41 | ₫14.046 | 0.01% | 7.61% | 36.35% | ₫15,25 nghìn tỷ | ₫68,39 nghìn tỷ 4.87B ONDO | ||
| 42 | ₫6.770 | 0.69% | 20.62% | 57.29% | ₫14,69 nghìn tỷ | ₫68,34 nghìn tỷ 10.10B ENA | ||
| 43 | ₫3.132.772 | 0.50% | 1.40% | 4.01% | ₫509,5 tỷ | ₫65,79 nghìn tỷ 21.00M OKB | ||
| 44 | ₫25.961 | 0.01% | 0.02% | 0.01% | ₫5,09 nghìn tỷ | ₫62,63 nghìn tỷ 2.41B RLUSD | ||
| 45 | ₫29.584 | 0.00% | 0.03% | 0.07% | — | ₫62,42 nghìn tỷ 2.11B USYC | ||
| 46 | ₫4.029.618 | 1.75% | 7.61% | 11.82% | ₫4,96 nghìn tỷ | ₫62,17 nghìn tỷ 15.43M AAVE | ||
| 47 | ₫25.951 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | — | ₫59,43 nghìn tỷ 2.29B BUIDL | ||
| 48 | ₫29.309 | 1.59% | 1.51% | 1.50% | ₫5,09 triệu | ₫58,18 nghìn tỷ 1.99B USDY | ||
| 49 | ₫17.241 | 0.15% | 2.62% | 7.88% | ₫652,1 tỷ | ₫56,93 nghìn tỷ 3.30B MNT | ||
| 50 | ₫30.743 | 1.04% | 2.30% | 4.58% | ₫2,67 nghìn tỷ | ₫52,40 nghìn tỷ 1.70B DOT |